Kết quả Sashi Esport vs PARIVISION (SASHI-PRV): Exort The Proving Grounds Season 1 2025, ngày 17/06/2025

31.5%Xác suất thắng trước trận68.5%
Map 1PARIVISIONthắngMap 2PARIVISIONthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs PARIVISION: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 89 điểm Elo: Sashi Esport 1592, PARIVISION 1681.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 1, PARIVISION thắng 5. PARIVISION thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 4/10 trận, PARIVISION thắng 5/10. PARIVISION đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho PARIVISION 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs PARIVISION

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
AWP
Hatz
Zyphon
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi26
–Ở đội từ01/2025
960eDPI800
PARIVISIONElo: #20VRS: #36
JameAWP
qikert

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiPARIVISION
49% (217-224)Tỉ lệ thắng map58% (174-124)
36-41Map quyết định thắng–thua28-24
53%Thắng loạt không mất map nào61%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
45%Round thắng ở bên CT51%
42%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs PARIVISION: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport1thắng5thắngPARIVISIONPARIVISION

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho PARIVISION ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và PARIVISION trước trận

Sashi Esport · thắng 4/10PARIVISION · thắng 5/10
BCYBERSHOKE Esports0–2
BPassion UA0–2
TMetizport2–0
TEYEBALLERS2–1
TNexus2–0
BIberian Soul0–2
TSinners2–1
BIberian Soul0–2
BENCE1–2
BAstrum1–2
TDynamo Eclot2–1
BZero Tenacity0–2
BPartizan Esport1–2
TMarius2–0
BNexus2–3
TIberian Soul2–1
BPartizan Esport1–2
TENCE2–1
BAstrum1–2
TRUSH B2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %PARIVISION
38%8 mapLLWLL
Ancient
50%14 mapLWLLL
14%7 mapLLLLL
Dust II
87%15 mapWWWWW
29%7 mapLLWLW
Mirage
18%11 mapLWLLW
50%16 mapLWLLL
Nuke
–
33%9 mapLLWWL
Inferno
33%3 mapLWL
14%7 mapLLLLL
Anubis
67%3 mapLWW
67%3 mapWWL
Train
40%5 mapLWWLL

Liquipedia CC BY-SA