Kết quả The MongolZ vs Natus Vincere (MGLZ-NAVI): IEM Katowice 2025, ngày 04/02/2025

46.7%Xác suất thắng trước trận53.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage34 phút▶
The MongolZ
3
CT1:11T2:2
Natus Vincere
13
MAP 2Ancient47 phút▶
The MongolZ
9
T3:9CT6:4
Natus Vincere
13

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 15 điểm Elo: The MongolZ 1834, Natus Vincere 1849.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: The MongolZ thắng 0, Natus Vincere thắng 1. Natus Vincere thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại PGL Major Copenhagen 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 9/10 trận, Natus Vincere thắng 6/10. The MongolZ đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs Natus Vincere

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi20
08/2023Ở đội từ11/2023
–eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
jL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiNatus Vincere
68% (130-61)Tỉ lệ thắng map63% (106-61)
14-9Map quyết định thắng–thua16-8
62%Thắng loạt không mất map nào60%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
57%Round thắng ở bên CT59%
100%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ0thắng1thắngNatus VincereNatus Vincere

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Natus Vincere ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và Natus Vincere trước trận

The MongolZ · thắng 9/10Natus Vincere · thắng 6/10
TGamerLegion2–0
TLiquid2–1
BMOUZ0–2
THeroic2–1
TMOUZ1–0
TG21–0
TGamerLegion2–0
TMIBR1–0
TRare Atom1–0
TDRILLAS2–1
TSpirit2–1
TFURIA2–0
BSpirit0–2
TpaiN2–1
TAstralis2–0
TImperial Female2–0
BHeroic1–2
TGamerLegion2–0
BSpirit0–1
BMIBR0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %Natus Vincere
100%2 mapWW
Mirage
100%4 mapWWWW
50%2 mapLW
Nuke
50%2 mapWL
100%1 mapW
Ancient
67%3 mapLWW
–
Dust II
50%4 mapLWLW
–
Inferno
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA