Kết quả Natus Vincere vs FURIA (NAVI-FURIA): IEM Katowice 2025, ngày 01/02/2025

Natus VincereNatus Vincere#8 · Elo 18242FURIAFURIA#6 · Elo 17640
IEM Katowice 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
62.7%Xác suất thắng trước trận37.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II39 phút▶
Natus Vincere
13
CT9:3T4:2
FURIA
5
MAP 2Mirage37 phút▶
Natus Vincere
13
T11:1CT2:2
FURIA
3

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 60 điểm Elo: Natus Vincere 1824, FURIA 1764.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 8, FURIA thắng 3. FURIA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Rio 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 6/10 trận, FURIA thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs FURIA

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
jL
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi26
11/2023Ở đội từ08/2023
1068eDPI1400
FURIAElo: #6VRS: #7
chelo
FalleNIGL
KSCERATO
skullz
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiFURIA
63% (105-63)Tỉ lệ thắng map55% (94-77)
16-9Map quyết định thắng–thua13-14
59%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
57%Round thắng ở bên CT51%
50%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs FURIA: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere8thắng3thắngFURIAFURIA

11 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FURIA ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và FURIA trước trận

Natus Vincere · thắng 6/10FURIA · thắng 6/10
BSpirit0–2
TpaiN2–1
TAstralis2–0
TImperial Female2–0
BHeroic1–2
TGamerLegion2–0
BSpirit0–1
BMIBR0–1
TLiquid1–0
TSAW2–0
TWildcard2–1
TImperial Female2–0
BBetBoom Team1–2
TNemiga2–1
BFaZe1–2
TpaiN2–1
BLiquid0–1
BVitality0–1
TSpirit1–0
TBIG2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %FURIA
50%2 mapWL
Dust II
100%3 mapWWW
100%2 mapWW
Mirage
33%3 mapWLL
67%3 mapWWL
Ancient
–
100%1 mapW
Inferno
50%2 mapLW
0%1 mapL
Nuke
100%1 mapW
–
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA