Kết quả Liquid vs Spirit (TL-TS): IEM Katowice 2025, ngày 04/02/2025

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 17880SpiritSpiritSpirit#3 · Elo 18912
IEM Katowice 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
29%Xác suất thắng trước trận71%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs Spirit: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke56 phút▶
Liquid
10
T6:6CT4:7
Spirit
13
MAP 2Dust II47 phút▶
Liquid
8
CT4:8T4:5
Spirit
13

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs Spirit: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 103 điểm Elo: Liquid 1788, Spirit 1891.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Liquid thắng 2, Spirit thắng 1. Spirit thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Perfect World Shanghai Major 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 6/10 trận, Spirit thắng 9/10. Spirit đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Spirit 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs Spirit

LiquidElo: #21VRS: #19
jks
NAF
NertZ
TwistzzIGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
21Tuổi23
07/2024Ở đội từ01/2024
–eDPI800
SpiritElo: #3VRS: #1
chopperIGL
magixxIGL
sh1roAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiSpirit
60% (106-72)Tỉ lệ thắng map69% (111-49)
16-16Map quyết định thắng–thua13-6
58%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
58%Round thắng ở bên CT60%
67%Thắng hiệp 193%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs Spirit: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid2thắng1thắngSpiritSpiritSpirit

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Spirit ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Liquid và Spirit trước trận

Liquid · thắng 6/10Spirit · thắng 9/10
TMOUZ2–0
BThe MongolZ1–2
TWildcard2–0
TComplexity2–0
BHeroic1–2
BHeroic1–2
T9 Pandas2–0
BSpirit0–2
TMIBR2–1
TFURIA1–0
BNatus Vincere1–2
TAstralis2–0
TEternal Fire3–1
TNatus Vincere2–0
THeroic2–0
TFlyQuest2–0
Tfnatic2–0
TFaZe2–1
TMOUZ2–1
TLiquid2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %Spirit
75%4 mapWLWW
Nuke
80%5 mapLWWWW
60%5 mapWLWLW
Ancient
100%1 mapW
67%3 mapLWW
Anubis
67%3 mapLWW
0%1 mapL
Dust II
100%5 mapWWWWW
50%2 mapWL
Mirage
50%2 mapLW
100%2 mapWW
Inferno
–
–
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA