Kết quả Astralis vs FURIA (AST-FURIA): IEM Katowice 2025, ngày 03/02/2025

AstralisAstralis#19 · Elo 17052FURIAFURIA#6 · Elo 17471
IEM Katowice 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
40.9%Xác suất thắng trước trận59.1%
Xem lại
IEM Katowice 2025 · Tứ kết nhánh dưới 1AstralisAstralisAstralisFURIAFURIAFURIAVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Astralis vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno63 phút▶
Astralis
13
CT5:7T8:3
FURIA
10
MAP 2Dust II49 phút▶
Astralis
8
CT4:8T4:5
FURIA
13
MAP 3Nuke59 phút▶
Astralis
13
CT6:6T7:5
FURIA
11

Liquipedia CC BY-SA

Astralis vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 42 điểm Elo: Astralis 1705, FURIA 1747.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Astralis thắng 5/10 trận, FURIA thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Astralis vs FURIA

AstralisElo: #19VRS: #10
cadiaNAWP
device
jabbi
Staehr
stavnAWP
cadiaN
cadiaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng–
18Trận 12 tháng–
5/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
29Tuổi26
09/2024Ở đội từ08/2023
916eDPI1400
FURIAElo: #6VRS: #7
chelo
FalleNIGL
KSCERATO
skullz
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

AstralisĐộiFURIA
51% (64-61)Tỉ lệ thắng map54% (94-79)
7-10Map quyết định thắng–thua13-14
71%Thắng loạt không mất map nào58%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT46%
44%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Astralis và FURIA trước trận

Astralis · thắng 5/10FURIA · thắng 5/10
BSpirit0–2
TpaiN2–0
TFlyQuest2–1
BMIBR0–2
BNatus Vincere0–2
TWildcard2–0
BPassion UA0–2
TEternal Fire2–1
TB82–1
BSashi Esport0–1
BNatus Vincere0–2
TWildcard2–1
TImperial Female2–0
BBetBoom Team1–2
TNemiga2–1
BFaZe1–2
TpaiN2–1
BLiquid0–1
BVitality0–1
TSpirit1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

AstralisThắng %FURIA
75%4 mapWLWW
Inferno
50%2 mapLW
50%2 mapWL
Dust II
75%4 mapLWWW
50%2 mapWL
Mirage
25%4 mapLWLL
33%3 mapLLW
Ancient
–
0%1 mapL
Nuke
100%1 mapW
–
Anubis
50%2 mapLW
0%1 mapL
Train
–

Liquipedia CC BY-SA