Kết quả Eternal Fire vs Rune Eaters (EF-RE): BC Game Masters Europe Series #2 season 2 2026, ngày 19/05/2026

81.3%Xác suất thắng trước trận18.7%
Map 1Rune EatersRune EatersthắngMap 2Eternal FirethắngMap 3Eternal Firethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Eternal Fire vs Rune Eaters: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 167 điểm Elo: Eternal Fire 1649, Rune Eaters 1482.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Eternal Fire thắng 1, Rune Eaters thắng 0. Eternal Fire thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BC Game Masters Season 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 5/10 trận, Rune Eaters thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs Rune Eaters

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
rigoN
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng34%
38Trận 12 tháng58
4/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi20
04/2026Ở đội từ03/2026
1200eDPI–
Rune EatersElo: #159VRS: #81
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiRune Eaters
53% (216-194)Tỉ lệ thắng map46% (46-55)
35-29Map quyết định thắng–thua5-14
59%Thắng loạt không mất map nào67%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
48%Round thắng ở bên CT49%
65%Thắng hiệp 137%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Eternal Fire vs Rune Eaters: các lần gặp trước trận này

Eternal FireEternal Fire1thắng0thắngRune EatersRune EatersRune Eaters

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Eternal Fire ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Eternal Fire và Rune Eaters trước trận

Eternal Fire · thắng 5/10Rune Eaters · thắng 5/10ThắngThua
146115341608168216461484146115341608168216461484
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B1WIN0–2
TNuclear TigeRES2–0
TJohnny Speeds2–0
Bmagic0–2
TNemiga2–0
BLilmix1–2
TFC Famalicão Esports2–0
BBIG Academy1–2
BSashi Esport1–2
Taimclub2–1
BBrute0–2
Tagainst All authority2–0
BMASONIC1–2
BOLDBOYS PL0–2
Bfnatic0–2
TTNC2–1
Trottweilers2–0
BLavked1–2
TBrute2–0
TeLITenergy2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %Rune Eaters
83%6 mapWWWLW
Dust II
86%7 mapWWWWL
60%5 mapWLWWL
Mirage
57%7 mapLLLWW
50%4 mapLWWL
Ancient
13%8 mapLLWLL
50%6 mapLWWLW
Inferno
50%2 mapWL
33%3 mapLLW
Anubis
50%2 mapLW
33%3 mapWLL
Overpass
0%1 mapL
–
Nuke
25%4 mapLLLW

Liquipedia CC BY-SA