Kết quả Heroic vs Esport Academy Copenhagen (HERO-EAC): PGL Masters Bucharest: European Open Qualifier #2 2026, ngày 06/09/2026

81.1%Xác suất thắng trước trận18.9%
Map 1Heroicthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Heroic vs Esport Academy Copenhagen: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 253 điểm Elo: Heroic 1869, Esport Academy Copenhagen 1616.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Heroic thắng 8/10 trận, Esport Academy Copenhagen thắng 5/10. Heroic đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heroic vs Esport Academy Copenhagen

HeroicElo: #13VRS: #15
BrollanIGL
IGL
MartinezAWP
susp
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng54%
88Trận 12 tháng85
8/1010 trận gần nhất5/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 1
25Tuổi21
07/2026Ở đội từ05/2026
1236eDPI800
bekkerHồ sơ
Esport Academy CopenhagenElo: #133VRS: #103
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HeroicĐộiEsport Academy Copenhagen
55% (109-91)Tỉ lệ thắng map48% (59-65)
10-23Map quyết định thắng–thua13-10
75%Thắng loạt không mất map nào46%
49 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
59%Round thắng ở bên CT51%
57%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Heroic và Esport Academy Copenhagen trước trận

Heroic · thắng 8/10Esport Academy Copenhagen · thắng 5/10ThắngThua
159616901783187718691615159616901783187718691615
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNuclear TigeRES2–0
TEternal Fire2–1
Tmagic2–0
TColor2–0
BEternal Fire1–2
T3DMAX2–1
Bfnatic0–2
TASTRAL2–0
T9INE2–1
TREM2–0
BWRAITH PCIFIC0–2
TBushido Wildcats2–1
BSinners1–2
TBASEMENT BOYS2–1
TLavked2–1
BQUAZAR0–2
BColor1–2
TInsiders Esport1–0
BColor1–2
TPermitta Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HeroicThắng %Esport Academy Copenhagen
42%12 mapWLWWL
Inferno
0%3 mapLLL
55%11 mapLLLLW
Mirage
50%4 mapLWWL
50%12 mapLLLWW
Nuke
50%2 mapLW
46%13 mapWLLWL
Dust II
–
50%2 mapLW
Cache
60%5 mapLLWWW
40%5 mapWLWLL
Ancient
100%1 mapW
–
Anubis
60%5 mapLWLWW
50%4 mapLLWW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA