Kết quả Esport Academy Copenhagen vs Bushido Wildcats (EAC-BW): CCT Europe Series #8 2026, ngày 02/09/2026

45.6%Xác suất thắng trước trận54.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Esport Academy Copenhagen vs Bushido Wildcats: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage42 phút
Esport Academy Copenhagen
13
CT6:6T7:1
Bushido Wildcats
7
MAP 2Nuke45 phút
Esport Academy Copenhagen
9
T5:7CT4:6
Bushido Wildcats
13
MAP 3Anubis47 phút
Esport Academy Copenhagen
13
CT5:7T8:4
Bushido Wildcats
11

Liquipedia CC BY-SA

Esport Academy Copenhagen vs Bushido Wildcats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 20 điểm Elo: Esport Academy Copenhagen 1628, Bushido Wildcats 1648.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Esport Academy Copenhagen thắng 5/10 trận, Bushido Wildcats thắng 7/10. Bushido Wildcats đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bushido Wildcats 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Esport Academy Copenhagen vs Bushido Wildcats

Esport Academy CopenhagenElo: #133VRS: #103
IGL
AWP
bekkerHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng55%
83Trận 12 tháng73
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi22
05/2026Ở đội từ05/2025
800eDPI–
Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Esport Academy CopenhagenĐộiBushido Wildcats
48% (57-62)Tỉ lệ thắng map55% (166-136)
12-10Map quyết định thắng–thua24-30
48%Thắng loạt không mất map nào56%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
55%Round thắng ở bên CT53%
60%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Esport Academy Copenhagen và Bushido Wildcats trước trận

Esport Academy Copenhagen · thắng 5/10Bushido Wildcats · thắng 7/10ThắngThua
157716041631165816281641157716041631165816281641
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSinners1–2
TBASEMENT BOYS2–1
TLavked2–1
BQUAZAR0–2
BColor1–2
TInsiders Esport1–0
BColor1–2
TPermitta Esports2–0
BOG0–2
TFortress2–0
TPermitta Esports2–0
Bex-Zero Tenacity1–2
TNordic Partners Gaming2–1
BUNiTY esports1–2
TEndless Journey2–0
BSinners1–2
TMetizport2–0
TG2 Ares2–0
THonvéd2–0
TWRAITH PCIFIC2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Esport Academy CopenhagenThắng %Bushido Wildcats
50%2 mapLW
Mirage
57%7 mapLWLWW
–
Dust II
56%9 mapWWLWL
100%1 mapW
Nuke
29%7 mapWWLLL
0%3 mapLLL
Inferno
75%4 mapLWWW
60%5 mapWWWLL
Cache
–
67%3 mapWWL
Anubis
0%1 mapL
–
Overpass
100%2 mapWW
100%1 mapW
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA