Kết quả Heroic vs 1WIN (HERO-1WIN): PGL Masters Bucharest: European Open Qualifier #2 2026, ngày 06/09/2026

70.9%Xác suất thắng trước trận29.1%
Map 1HeroicthắngMap 21WIN1WINthắngMap 31WIN1WINthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Heroic vs 1WIN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 102 điểm Elo: Heroic 1876, 1WIN 1774.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Heroic thắng 8/10 trận, 1WIN thắng 7/10. Heroic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heroic vs 1WIN

HeroicElo: #13VRS: #15
BrollanIGL
IGL
MartinezAWP
susp
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
64%Tỉ lệ thắng71%
90Trận 12 tháng86
8/1010 trận gần nhất7/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithắng 2
25Tuổi24
07/2026Ở đội từ08/2026
1236eDPI1192
ArtFr0stHồ sơ
1WINElo: #23VRS: #38
AWP
Ax1Le
nafanyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HeroicĐội1WIN
55% (112-91)Tỉ lệ thắng map61% (210-135)
10-23Map quyết định thắng–thua31-22
76%Thắng loạt không mất map nào66%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
59%Round thắng ở bên CT53%
57%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Heroic và 1WIN trước trận

Heroic · thắng 8/101WIN · thắng 7/10ThắngThua
174317901837188418761773174317901837188418761773
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDrama eSports2–0
TEsport Academy Copenhagen1–0
TNuclear TigeRES2–0
TEternal Fire2–1
Tmagic2–0
TColor2–0
BEternal Fire1–2
T3DMAX2–1
Bfnatic0–2
TASTRAL2–0
TASTRAL2–0
TGenOne1–0
BBrute0–2
TBushido Wildcats1–0
BTeam Nemesis0–2
TINOX Division2–1
TNuclear TigeRES2–0
Tex-RUBY2–0
TSPARTA2–1
BTeam Nemesis1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

HeroicThắng %1WIN
46%13 mapWLLWL
Dust II
86%7 mapWWWLW
55%11 mapLLLLW
Mirage
0%4 mapLLLL
42%12 mapWLWWL
Inferno
100%1 mapW
50%12 mapLLLWW
Nuke
–
40%5 mapWLWLL
Ancient
40%5 mapLLWWL
50%4 mapLLWW
Overpass
25%4 mapLLWL
50%2 mapLW
Cache
67%3 mapWLW
–
Anubis
60%5 mapLWLWW

Liquipedia CC BY-SA