Kết quả ex-Sabre Esports vs Sinners (EX-SAB-SIN): CCT Europe Closed Qualifier: Series #4 season 3 2025, ngày 27/07/2025

14.6%Xác suất thắng trước trận85.4%
Map 1SinnersthắngMap 2Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-Sabre Esports vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 199 điểm Elo: ex-Sabre Esports 1378, Sinners 1577.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: ex-Sabre Esports thắng 0, Sinners thắng 1. Sinners thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Closed Qualifier: Series #4 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-Sabre Esports thắng 3/10 trận, Sinners thắng 2/10. ex-Sabre Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-Sabre Esports vs Sinners

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-Sabre EsportsĐộiSinners
36% (12-21)Tỉ lệ thắng map54% (216-185)
3-2Map quyết định thắng–thua27-42
40%Thắng loạt không mất map nào67%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
41%Round thắng ở bên CT41%
20%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-Sabre Esports vs Sinners: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sinners ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của ex-Sabre Esports và Sinners trước trận

ex-Sabre Esports · thắng 3/10Sinners · thắng 2/10
TDynamo Eclot2–1
BSinners0–2
Bmodeame1–2
BHEROIC Academy0–2
BAaB Esport0–2
BBC.Game Esports1–2
TTeam Novaq2–1
TTPuDCATb TPu2–1
BRoler Coaster0–2
BZero Tenacity0–2
BSENZA Esports1–2
Tex-Sabre Esports2–0
BDynamo Eclot1–2
BZero Tenacity1–2
BSashi Esport1–2
BTeam Next Level1–2
TFavbet2–0
BInner Circle Esports0–2
BNexus1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-Sabre EsportsThắng %Sinners
50%2 mapLW
Ancient
44%16 mapWLLWL
–
Inferno
40%15 mapLLWLL
50%2 mapWL
Mirage
30%10 mapLLLLL
–
Nuke
40%10 mapWLLWW
0%2 mapLL
Anubis
29%7 mapLLWLW
–
Train
40%5 mapLWWLL
–
Dust II
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA