Kết quả Sinners vs Dynamo Eclot (SIN-DNE): Exort The Proving Grounds Season 1 2025, ngày 13/06/2025

58.5%Xác suất thắng trước trận41.5%
Map 1SinnersthắngMap 2Dynamo EclotthắngMap 3Dynamo Eclotthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs Dynamo Eclot: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 39 điểm Elo: Sinners 1580, Dynamo Eclot 1541.
  • Đối đầuĐối đầu 11 lần từ 2024: Sinners thắng 4, Dynamo Eclot thắng 7. Sinners thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Tipsport Cup Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 3/10 trận, Dynamo Eclot thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs Dynamo Eclot

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi23
–Ở đội từ12/2024
800eDPI1000
forsyy
forsyyHồ sơ
Dytor
forsyyAWP
kreazIGL
nbqq

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiDynamo Eclot
53% (223-195)Tỉ lệ thắng map54% (268-231)
29-42Map quyết định thắng–thua41-44
66%Thắng loạt không mất map nào57%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
41%Round thắng ở bên CT50%
38%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs Dynamo Eclot: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners4thắng7thắngDynamo EclotDynamo Eclot

11 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sinners ()

Cả 11 lần gặp

Phong độ của Sinners và Dynamo Eclot trước trận

Sinners · thắng 3/10Dynamo Eclot · thắng 3/10
BZero Tenacity1–2
BSashi Esport1–2
BTeam Next Level1–2
TFavbet2–0
BInner Circle Esports0–2
BNexus1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
T9INE2–0
TNemiga2–0
BSPARTA0–2
TZero Tenacity2–0
BRUBY1–2
TAMKAL ESPORTS2–0
B9INE1–2
BMonte1–2
TCopenhagen Wolves2–0
BSashi Esport1–2
BSangal1–2
BNIP0–2
BM1 Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Dynamo Eclot
44%16 mapLWLLW
Ancient
50%6 mapWWLLW
30%10 mapLLLLL
Mirage
50%12 mapWLLLL
40%15 mapLLWLL
Inferno
60%5 mapWWLLW
40%10 mapWWLLW
Nuke
38%8 mapLWLLW
29%7 mapWLWLL
Anubis
40%5 mapWLWLL
40%5 mapLLWWL
Train
17%6 mapWLLLL
100%1 mapW
Dust II
33%3 mapLWL

Liquipedia CC BY-SA