Kết quả Sashi Esport vs Sinners (SASHI-SIN): Exort The Proving Grounds Season 1 2025, ngày 06/06/2025

51.4%Xác suất thắng trước trận48.6%
Map 1SinnersthắngMap 2Sashi EsportthắngMap 3Sashi Esportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sashi Esport vs Sinners: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: Sashi Esport 1597, Sinners 1591.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Sashi Esport thắng 4, Sinners thắng 1. Sashi Esport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Thunderpick World Championship European Series #1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sashi Esport thắng 4/10 trận, Sinners thắng 5/10. Sinners đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Sashi Esport giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sashi Esport vs Sinners

Sashi EsportElo: #126VRS: #73
acoRAWP
CabbiIGL
AWP
Hatz
Zyphon
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi22
960eDPI800
SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Sashi EsportĐộiSinners
49% (216-221)Tỉ lệ thắng map53% (230-205)
35-42Map quyết định thắng–thua30-41
54%Thắng loạt không mất map nào66%
45 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
45%Round thắng ở bên CT41%
42%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sashi Esport vs Sinners: các lần gặp trước trận này

Sashi EsportSashi Esport4thắng1thắngSinnersSinners

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sashi Esport ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Sashi Esport và Sinners trước trận

Sashi Esport · thắng 4/10Sinners · thắng 5/10
BIberian Soul0–2
BENCE1–2
BAstrum1–2
BPARIVISION1–2
BNIP0–2
TRUSH B2–0
BPassion UA1–2
TDynamo Eclot2–1
TFavbet2–0
TMonte2–0
BTeam Next Level1–2
TFavbet2–0
BInner Circle Esports0–2
BNexus1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
T9INE2–0
TNemiga2–0
BSPARTA0–2
TZero Tenacity2–1
TFORZE Reload2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Sashi EsportThắng %Sinners
50%16 mapLWLLL
Nuke
40%10 mapWLLWW
33%9 mapLLWWL
Inferno
40%15 mapLLWLL
38%8 mapLLWLL
Ancient
44%16 mapWLLWL
29%7 mapLLWLW
Mirage
30%10 mapLLLLL
14%7 mapLLLLL
Anubis
29%7 mapLLWLW
14%7 mapLLLLL
Dust II
100%1 mapW
67%3 mapWWL
Train
40%5 mapLWWLL

Liquipedia CC BY-SA