Kết quả Sinners vs Zero Tenacity (SIN-Z10): Exort The Proving Grounds Season 1 2025, ngày 11/06/2025

45%Xác suất thắng trước trận55%
Map 1SinnersthắngMap 2Zero TenacitythắngMap 3Zero Tenacitythắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs Zero Tenacity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 24 điểm Elo: Sinners 1576, Zero Tenacity 1600.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Sinners thắng 2, Zero Tenacity thắng 5. Sinners thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Galaxy Battle Phase 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 4/10 trận, Zero Tenacity thắng 5/10. Zero Tenacity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Zero Tenacity 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs Zero Tenacity

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi23
–Ở đội từ03/2025
800eDPI1000
brutmonsterHồ sơ
AWP
MadenIGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiZero Tenacity
53% (224-196)Tỉ lệ thắng map53% (214-188)
30-41Map quyết định thắng–thua36-36
66%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
41%Round thắng ở bên CT46%
38%Thắng hiệp 149%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs Zero Tenacity: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners2thắng5thắngZero TenacityZero Tenacity

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Sinners ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Sinners và Zero Tenacity trước trận

Sinners · thắng 4/10Zero Tenacity · thắng 5/10
BSashi Esport1–2
BTeam Next Level1–2
TFavbet2–0
BInner Circle Esports0–2
BNexus1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
T9INE2–0
TNemiga2–0
BSPARTA0–2
TZero Tenacity2–1
BRUSH B1–2
BIberian Soul0–2
TBetera Esports2–0
Tunderrated2–1
TBakS eSports2–0
TQUAZAR2–1
BPartizan Esport1–2
BFire Flux Esports1–2
BAstrum1–2
TAstrum2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Zero Tenacity
40%15 mapLLWLL
Inferno
44%9 mapLWLWL
30%10 mapLLLLL
Mirage
60%10 mapLWWLW
40%10 mapWWLLW
Nuke
70%10 mapLWWWW
29%7 mapWLWLL
Anubis
42%12 mapLLWLW
44%16 mapLWLLW
Ancient
–
40%5 mapLLWWL
Train
33%3 mapWLL
100%1 mapW
Dust II
29%7 mapWLLLL

Liquipedia CC BY-SA