Kết quả Nexus vs RUBY (NXS-RUBY): CCT Europe Series #3 season 3 2025, ngày 11/06/2025

NexusNexus#116 · Elo 16561RUBYRUBYElo 15802
CCT Europe Series #3 season 3 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3
65.7%Xác suất thắng trước trận34.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nexus vs RUBY: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage58 phút
Nexus
14
T3:9CT9:3OT1 CT1:2OT1 T1:2
RUBY
16
MAP 2Ancient64 phút
Nexus
19
CT6:6T6:6OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT2:1OT2 T2:1
RUBY
17
MAP 3Nuke41 phút
Nexus
6
T5:7CT1:6
RUBY
13

Liquipedia CC BY-SA

Nexus vs RUBY: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 76 điểm Elo: Nexus 1656, RUBY 1580.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Nexus thắng 2, RUBY thắng 2. Nexus thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #1 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nexus thắng 6/10 trận, RUBY thắng 5/10. Nexus đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nexus 66% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nexus vs RUBY

NexusElo: #116VRS: #111
lauNX
raggaAWP
XELLOWAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NexusĐộiRUBY
46% (183-215)Tỉ lệ thắng map56% (121-94)
28-40Map quyết định thắng–thua18-19
55%Thắng loạt không mất map nào57%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
44%Round thắng ở bên CT51%
46%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nexus vs RUBY: các lần gặp trước trận này

NexusNexus2thắng2thắngRUBYRUBY

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nexus ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Nexus và RUBY trước trận

Nexus · thắng 6/10RUBY · thắng 5/10
TRebels Gaming2–0
TFisher College2–0
BFire Flux Esports1–2
TPARIVISION3–2
BG2 Ares1–2
TSinners2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
BPassion UA1–2
TBetclic Apogee Esports2–1
BNIP1–2
TDynamo Eclot2–1
BCYBERSHOKE Esports0–2
BPARIVISION0–2
T5002–1
TIberian Soul2–1
BMonte1–2
BNexus0–2
BSangal1–2
TPartizan Esport2–0
TRAGE2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NexusThắng %RUBY
67%9 mapLWWWW
Nuke
33%3 mapWLL
63%8 mapLWWWL
Dust II
75%4 mapLWWW
50%8 mapWWWLL
Ancient
50%2 mapWL
29%7 mapWWLLL
Anubis
67%3 mapLWW
67%6 mapWLWLW
Mirage
50%4 mapLLWW
17%6 mapLLLLL
Inferno
0%1 mapL
–
Train
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA