Kết quả Nemiga vs Sangal (NEMI-SNG): Winline Insight Season 9 2025, ngày 23/10/2025

43.7%Xác suất thắng trước trận56.3%
Map 1NemigathắngMap 2SangalthắngMap 3Sangalthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Sangal: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 30 điểm Elo: Nemiga 1684, Sangal 1714.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Nemiga thắng 2, Sangal thắng 4. Sangal thắng 3-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe season 48 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 6/10 trận, Sangal thắng 7/10. Sangal đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sangal 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Sangal

NemigaElo: #10VRS: #14
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng67%
–Trận 12 tháng3
–10 trận gần nhất2/3
–Chuỗi hiện tạithắng 1
22Tuổi23
11/2024Ở đội từ03/2025
760eDPI840
DanistzzHồ sơ
SangalElo: #53VRS: #40
clax
AWP
IGL
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiSangal
50% (107-109)Tỉ lệ thắng map48% (115-123)
15-18Map quyết định thắng–thua21-21
62%Thắng loạt không mất map nào53%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
46%Round thắng ở bên CT53%
36%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs Sangal: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga2thắng4thắngSangalSangal

6 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho Sangal ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Sangal trước trận

Nemiga · thắng 6/10Sangal · thắng 7/10
TTPuDCATb TPu2–0
TENCE2–0
T9INE2–1
TNuclear TigeRES2–1
BInner Circle Esports0–2
TJiJieHao2–1
T5002–1
BCYBERSHOKE Esports0–2
BInsilio1–2
BNuclear TigeRES0–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
BESC Gaming0–2
TJohnny Speeds2–0
TESC Gaming2–1
TJohnny Speeds2–1
T5002–0
BBetBoom Team1–2
TJiJieHao2–1
TMonte2–1
BSinners0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Sangal
40%10 mapWWLLL
Dust II
0%3 mapLLL
63%8 mapWWLWL
Ancient
100%2 mapWW
33%3 mapLWL
Mirage
57%7 mapWLLLW
50%4 mapLWLW
Train
50%2 mapLW
0%1 mapL
Overpass
60%5 mapWWLWL
100%2 mapWW
Inferno
0%3 mapLLL
–
Nuke
80%5 mapWWLWW
67%3 mapWWL
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA