Kết quả OG vs Metizport (OG-MZP): ESL Challenger League Europe Cup #4 season 52 2026, ngày 20/08/2026

51.5%Xác suất thắng trước trận48.5%
Xem lại
ESL Challenger League Europe Cup #4 season 52 2026 · Chung kết tổngOGOGOGMetizportMetizportMetizportVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike B · EN

OG vs Metizport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 6 điểm Elo: OG 1693, Metizport 1687.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: OG thắng 4, Metizport thắng 0. OG thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BC Game Masters Championship Season 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: OG thắng 7/10 trận, Metizport thắng 6/10. OG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Metizport giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình OG vs Metizport

OGElo: #95VRS: #107
Adamb
bodyyIGL
cadiaNAWP
cadiaN
cadiaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng49%
46Trận 12 tháng79
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 4
31Tuổi24
11/2025Ở đội từ01/2026
916eDPI1000
forsyy
forsyyHồ sơ
MetizportElo: #61VRS: #53
F1KU
forsyyAWP
Plopski
stanislawIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

OGĐộiMetizport
53% (90-79)Tỉ lệ thắng map52% (106-98)
15-16Map quyết định thắng–thua12-17
55%Thắng loạt không mất map nào68%
50 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT51%
55%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

OG vs Metizport: các lần gặp trước trận này

OGOG4thắng0thắngMetizportMetizport

4 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho OG ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của OG và Metizport trước trận

OG · thắng 7/10Metizport · thắng 6/10ThắngThua
165016741698172316911685165016741698172316911685
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSPARTA2–1
TThe Last Resort2–0
TEsport Academy Copenhagen2–0
TPermitta Esports2–1
BLavked0–2
TFire Flux Esports2–1
BBakS eSports0–2
TPrivateer Gaming2–0
BBC.Game Esports0–2
TVael2–0
TColor2–1
TFire Flux Esports2–0
TSPARTA2–1
TDonstu Esports2–0
BPrestige1–2
BLiquid0–2
TPrestige2–0
BJohnny Speeds1–2
Bfnatic1–2
TJohnny Speeds2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

OGThắng %Metizport
56%9 mapLLLWW
Ancient
50%4 mapWWLL
63%8 mapLWWWW
Dust II
40%5 mapLLWLW
50%4 mapLLWW
Nuke
44%9 mapLLLWL
67%6 mapWWWLL
Inferno
50%6 mapLLWWW
50%6 mapWWLWL
Overpass
60%5 mapWLWLW
0%3 mapLLL
Cache
0%1 mapL
0%1 mapL
Mirage
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA