Kết quả fnatic vs Metizport (FNC-MZP): Stake Pulse Beat I 2026, ngày 03/08/2026

61.3%Xác suất thắng trước trận38.7%
Map 1MetizportthắngMap 2fnaticthắngMap 3fnaticthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs Metizport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 53 điểm Elo: fnatic 1767, Metizport 1714.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: fnatic thắng 1, Metizport thắng 2. Metizport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ROG Journey Summer 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 8/10 trận, Metizport thắng 6/10. fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho fnatic 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs Metizport

fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng49%
72Trận 12 tháng70
8/1010 trận gần nhất6/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi24
03/2025Ở đội từ01/2026
800eDPI1000
forsyy
forsyyHồ sơ
MetizportElo: #61VRS: #53
F1KU
forsyyAWP
Plopski
stanislawIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiMetizport
58% (157-116)Tỉ lệ thắng map51% (101-98)
20-24Map quyết định thắng–thua10-16
68%Thắng loạt không mất map nào71%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
53%Round thắng ở bên CT48%
46%Thắng hiệp 143%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

fnatic vs Metizport: các lần gặp trước trận này

fnaticfnatic1thắng2thắngMetizportMetizport

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Metizport ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của fnatic và Metizport trước trận

fnatic · thắng 8/10Metizport · thắng 6/10ThắngThua
164816901732177417661715164816901732177417661715
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLilmix2–0
THOTU2–0
TBrute2–1
TSPARTA2–0
TThe Last Resort2–0
TMisa Esports2–1
BAlliance1–2
BMetizport0–2
TBASEMENT BOYS2–0
Taimclub2–0
TJohnny Speeds2–0
BAlliance1–2
Tfnatic2–0
TNexus2–0
TEsport Academy Copenhagen2–1
TAtputies2–0
BBetclic Apogee Esports0–1
BRebels Gaming0–1
BOG0–1
TARCRED3–1

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %Metizport
50%6 mapWLWWL
Overpass
50%8 mapWLWLW
67%6 mapLLWWW
Inferno
75%8 mapWWLWW
67%6 mapLWLWW
Dust II
29%7 mapLLWLW
45%11 mapLLWWL
Anubis
–
71%7 mapLWWLW
Mirage
67%3 mapLWW
50%6 mapLLWWW
Ancient
33%3 mapLLW
–
Nuke
56%9 mapLLWLW

Liquipedia CC BY-SA