Kết quả Metizport vs SPARTA (MZP-SPARTA): ESL Challenger League Europe Cup #4 season 52 2026, ngày 18/08/2026

52.3%Xác suất thắng trước trận47.7%
Map 1MetizportthắngMap 2SPARTAthắngMap 3Metizportthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Metizport vs SPARTA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 11 điểm Elo: Metizport 1657, SPARTA 1646.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Metizport thắng 2, SPARTA thắng 1. Metizport thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #5 season 3 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Metizport thắng 5/10 trận, SPARTA thắng 6/10. SPARTA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Metizport giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Metizport vs SPARTA

MetizportElo: #61VRS: #53
F1KU
forsyyAWP
Plopski
stanislawIGL
forsyy
forsyyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
47%Tỉ lệ thắng51%
76Trận 12 tháng70
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi27
01/2026Ở đội từ03/2026
1000eDPI800
SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
IGL
NickelBackIGL
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MetizportĐộiSPARTA
52% (102-96)Tỉ lệ thắng map49% (222-233)
10-17Map quyết định thắng–thua35-45
71%Thắng loạt không mất map nào60%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
51%Round thắng ở bên CT54%
42%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Metizport vs SPARTA: các lần gặp trước trận này

MetizportMetizport2thắng1thắngSPARTASPARTA

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Metizport ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Metizport và SPARTA trước trận

Metizport · thắng 5/10SPARTA · thắng 6/10ThắngThua
162516571690172316601646162516571690172316601646
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TDonstu Esports2–0
BPrestige1–2
BLiquid0–2
TPrestige2–0
BJohnny Speeds1–2
Bfnatic1–2
TJohnny Speeds2–0
BAlliance1–2
Tfnatic2–0
TNexus2–0
TMOUZ NXT2–1
BBET-M 331–2
Tex-Young Ninjas2–1
BSinners1–2
Tex-RUSTEC2–0
BRune Eaters1–2
TInfinite2–0
TNEW VISION2–0
BJust Players1–2
TG2 Ares2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MetizportThắng %SPARTA
40%5 mapWLWLL
Dust II
74%19 mapWLWWL
44%9 mapLWLLL
Nuke
29%7 mapLWWLL
50%4 mapLLWW
Ancient
56%9 mapWWWLL
50%6 mapWWWLL
Inferno
67%6 mapWWLWL
50%2 mapWL
Mirage
44%9 mapLWLLL
60%5 mapWLWLW
Overpass
50%2 mapWL
0%1 mapL
Cache
33%3 mapLWL
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA