Kết quả Nemiga vs Nuclear TigeRES (NEMI-NTR): Exort Cataclysm Season 1 2026, ngày 02/02/2026

44.4%Xác suất thắng trước trận55.6%
Map 1NemigathắngMap 2Nuclear TigeRESthắngMap 3Nemigathắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Nemiga vs Nuclear TigeRES: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 26 điểm Elo: Nemiga 1728, Nuclear TigeRES 1754.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Nemiga thắng 1, Nuclear TigeRES thắng 1. Nemiga thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nemiga thắng 9/10 trận, Nuclear TigeRES thắng 8/10. Nemiga đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nuclear TigeRES 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nemiga vs Nuclear TigeRES

NemigaElo: #10VRS: #14
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi23
11/2024Ở đội từ07/2025
760eDPI1236
Nuclear TigeRESElo: #48VRS: #46
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NemigaĐộiNuclear TigeRES
53% (157-142)Tỉ lệ thắng map61% (191-122)
21-26Map quyết định thắng–thua28-20
65%Thắng loạt không mất map nào59%
48 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
54%Round thắng ở bên CT57%
55%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nemiga vs Nuclear TigeRES: các lần gặp trước trận này

NemigaNemiga1thắng1thắngNuclear TigeRESNuclear TigeRES

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Nemiga ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Nemiga và Nuclear TigeRES trước trận

Nemiga · thắng 9/10Nuclear TigeRES · thắng 8/10
TBET-M 332–1
TTeam Nemesis2–0
TOxuji Esports2–0
BSinners0–2
TBIG2–1
TENCE2–0
TAM Gaming2–1
TVirtus.pro2–0
Tillwill2–0
T1WIN2–0
TTeam Nemesis2–0
TUNiTY esports2–0
TBET-M 332–1
TGluck2–0
BSinners0–2
TBET-M 332–1
TOramond2–0
B9INE1–2
TEYEBALLERS2–1
TKOLESIE2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

NemigaThắng %Nuclear TigeRES
58%19 mapWWWWL
Ancient
69%13 mapLWWLW
73%11 mapWWWWW
Dust II
50%6 mapLLLWW
50%6 mapWLLWL
Mirage
56%9 mapLWWWL
67%6 mapWWWLL
Train
67%3 mapLWW
0%2 mapLL
Inferno
71%7 mapLLWWW
50%2 mapWL
Nuke
67%3 mapWWL
0%1 mapL
Anubis
75%4 mapWWWL
67%3 mapLWW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA