Kết quả Passion UA vs Sashi Esport (PSSN.UA-SASHI): Galaxy Battle Phase 2 2025, ngày 15/05/2025

56.6%Xác suất thắng trước trận43.4%
Map 1Passion UAPassion UAthắngMap 2Sashi EsportthắngMap 3Passion UAPassion UAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Passion UA vs Sashi Esport: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 31 điểm Elo: Passion UA 1631, Sashi Esport 1600.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: Passion UA thắng 7, Sashi Esport thắng 3. Passion UA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại YaLLa Compass Spring 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Passion UA thắng 5/10 trận, Sashi Esport thắng 7/10. Sashi Esport đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Passion UA 57% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Passion UA vs Sashi Esport

Passion UAVRS: #223
AWP
Woro2kHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
23Tuổi19
04/2025Ở đội từ04/2025
BeccieHồ sơ
Sashi EsportElo: #126VRS: #73
CabbiIGL
IceBergIGL
Zyphon

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Passion UAĐộiSashi Esport
57% (228-175)Tỉ lệ thắng map51% (216-211)
37-30Map quyết định thắng–thua35-38
54%Thắng loạt không mất map nào53%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
47%Round thắng ở bên CT44%
36%Thắng hiệp 144%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Passion UA vs Sashi Esport: các lần gặp trước trận này

Passion UAPassion UAPassion UA7thắng3thắngSashi EsportSashi Esport

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Passion UA ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của Passion UA và Sashi Esport trước trận

Passion UA · thắng 5/10Sashi Esport · thắng 7/10
TENCE2–0
BFavbet0–2
TSashi Esport2–1
B9INE0–2
TDelta2–0
TPartizan Esport2–0
TFire Flux Esports2–0
B5001–2
BNexus0–2
Bfnatic0–2
TDynamo Eclot2–1
BPassion UA1–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
TJANO Esports2–1
TZero Tenacity2–0
TNexus2–1
TSPARTA2–0
BPartizan Esport0–2
TUNiTY esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Passion UAThắng %Sashi Esport
33%3 mapLWL
Nuke
57%14 mapLWLWW
38%8 mapLLWLL
Ancient
38%8 mapLLWLL
71%7 mapWLWLW
Mirage
20%5 mapWLLLL
20%5 mapLLLWL
Dust II
14%7 mapLLLLL
17%6 mapLLLWL
Anubis
20%5 mapLLLWL
33%3 mapLWL
Inferno
17%6 mapLLLLW
–
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA