Kết quả Lazer Cats vs GenOne (LC-G1): Thunderpick World Championship European Series #2 2026, ngày 02/08/2026

36%Xác suất thắng trước trận64%
Map 1Lazer CatsthắngMap 2GenOneGenOnethắngMap 3GenOneGenOnethắng

Lazer Cats vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 66 điểm Elo: Lazer Cats 1647, GenOne 1713.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Lazer Cats thắng 2, GenOne thắng 5. GenOne thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Lazer Cats thắng 5/10 trận, GenOne thắng 8/10. GenOne đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 64% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lazer Cats vs GenOne

Lazer CatsElo: #119VRS: #78
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng63%
59Trận 12 tháng71
4/1010 trận gần nhất9/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 7
22Tuổi20
10/2025Ở đội từ03/2026
bL4SEZHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Lazer CatsĐộiGenOne
47% (83-95)Tỉ lệ thắng map56% (209-163)
17-15Map quyết định thắng–thua37-26
29%Thắng loạt không mất map nào58%
48 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
49%Round thắng ở bên CT53%
44%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Lazer Cats vs GenOne: các lần gặp trước trận này

Lazer CatsLazer Cats2thắng5thắngGenOneGenOneGenOne

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GenOne ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Lazer Cats và GenOne trước trận

Lazer Cats · thắng 5/10GenOne · thắng 8/10ThắngThua
150715781649172016401712150715781649172016401712
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tex-1win2–1
TWalczaki2–0
TBASEMENT BOYS2–1
TSTATE2–0
BGenOne1–2
BKOLESIE1–2
BAM Gaming1–2
BTNC1–2
B20071–2
TSPARTA2–1
TCYBERSHOKE Esports2–0
TJiJieHao2–1
TENJOY2–0
Tex-RUSTEC2–0
THonvéd2–0
Tex-RUBY2–1
BNEW VISION1–2
TSPARTA2–1
TBET-M 332–0
BAtreides0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Lazer CatsThắng %GenOne
17%12 mapLLLLL
Dust II
59%22 mapWWWLW
67%3 mapWWL
Nuke
60%15 mapLWLWW
55%11 mapWLWWW
Ancient
60%5 mapWLLWW
30%10 mapLWLWL
Inferno
33%3 mapLLW
–
Overpass
22%9 mapWLLLL
50%4 mapWLWL
Anubis
33%3 mapLWL
60%5 mapLWWLW
Mirage
–
–
Cache
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA