Kết quả GenOne vs Honvéd: CCT Europe Series #6 2026, ngày 29/07/2026

80%Xác suất thắng trước trận20%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs Honvéd: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient37 phút
GenOne
13
CT6:6T7:2
Honvéd
8
MAP 2Dust II30 phút
GenOne
13
T9:3CT4:0
Honvéd
3

Liquipedia CC BY-SA

GenOne vs Honvéd: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 159 điểm Elo: GenOne 1653, Honvéd 1494.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GenOne thắng 1, Honvéd thắng 0. GenOne thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 8 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 6/10 trận, Honvéd thắng 4/10. GenOne đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs Honvéd

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng52%
65Trận 12 tháng21
6/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 3
20Tuổi22
03/2026Ở đội từ05/2026
–eDPI1600
1NSERT2Hồ sơ
HonvédElo: #272VRS: #169

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiHonvéd
55% (202-166)Tỉ lệ thắng map52% (27-25)
36-26Map quyết định thắng–thua3-3
57%Thắng loạt không mất map nào75%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

GenOne vs Honvéd: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne1thắng0thắngHonvédHonvéd

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GenOne ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GenOne và Honvéd trước trận

GenOne · thắng 6/10Honvéd · thắng 4/10ThắngThua
147515431610167816561494147515431610167816561494
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Tex-RUBY2–1
BNEW VISION1–2
TSPARTA2–1
TBET-M 332–0
BAtreides0–2
B1WIN0–2
THonvéd2–0
BBrute0–2
TRUSTEC2–0
TJust Players2–0
BBET-M 330–2
BSPARTA0–2
TPrivateer Gaming2–0
BVexar1–2
BCYBERSHOKE Prospects0–2
TMai Tai2–0
TMisa Esports2–1
TJulie&cie2–0
BEntropy0–2
BEntropy1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %Honvéd
55%20 mapWWWLW
Dust II
–
60%15 mapWWLWL
Nuke
0%1 mapL
22%9 mapLLLLW
Overpass
–
50%4 mapWWLL
Ancient
–
33%3 mapWLL
Inferno
–
33%3 mapLWL
Anubis
–
–
Mirage
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA