Kết quả GenOne vs SPARTA (G1-SPARTA): NODWIN Clutch Series Season 10 2026, ngày 27/07/2026

55.6%Xác suất thắng trước trận44.4%
Map 1GenOneGenOnethắngMap 2SPARTAthắngMap 3GenOneGenOnethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

GenOne vs SPARTA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 26 điểm Elo: GenOne 1651, SPARTA 1625.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: GenOne thắng 3, SPARTA thắng 2. GenOne thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #4 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 5/10 trận, SPARTA thắng 6/10. SPARTA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs SPARTA

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng51%
62Trận 12 tháng59
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi27
03/2026Ở đội từ03/2026
–eDPI800
SPARTAElo: #78VRS: #97
El1anAWP
NickelBackIGL
TRAVIS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộiSPARTA
55% (199-162)Tỉ lệ thắng map48% (216-232)
34-25Map quyết định thắng–thua35-40
59%Thắng loạt không mất map nào59%
44 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
53%Round thắng ở bên CT53%
64%Thắng hiệp 148%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs SPARTA: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne3thắng2thắngSPARTASPARTA

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho GenOne ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của GenOne và SPARTA trước trận

GenOne · thắng 5/10SPARTA · thắng 6/10ThắngThua
159416221650167816421626159416221650167816421626
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBET-M 332–0
BAtreides0–2
B1WIN0–2
THonvéd2–0
BBrute0–2
TRUSTEC2–0
TJust Players2–0
TEntropy2–0
BInner Circle Esports0–2
BBrute0–2
THonvéd2–0
BAtreides0–2
TBenched gods2–1
BAtreides0–2
TBET-M 332–0
TSAW Youngsters2–1
BWalczaki1–2
TENCE2–0
Bfnatic0–2
TMOUZ NXT2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %SPARTA
53%19 mapLWWWL
Dust II
73%11 mapWWWLW
64%14 mapLWWLW
Nuke
20%5 mapWLLLL
22%9 mapLLLLW
Overpass
50%2 mapWL
67%3 mapWWL
Ancient
43%7 mapWLLWL
33%3 mapWLL
Inferno
50%4 mapLWLW
33%3 mapLWL
Anubis
0%1 mapL
–
Mirage
75%4 mapWWWL
–
Cache
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA