Kết quả Gentle Mates vs GenOne (M8-G1): BC Game Masters Europe Series #2 season 2 2026, ngày 28/05/2026

79.4%Xác suất thắng trước trận20.6%
Map 1GenOneGenOnethắngMap 2Gentle MatesGentle MatesthắngMap 3Gentle MatesGentle Matesthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Gentle Mates vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 154 điểm Elo: Gentle Mates 1791, GenOne 1637.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Gentle Mates thắng 1, GenOne thắng 0. Gentle Mates thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Rio: Global Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Gentle Mates thắng 5/10 trận, GenOne thắng 8/10. GenOne đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Gentle Mates 79% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Gentle Mates vs GenOne

Gentle MatesElo: #183
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz
Martinez
MartinezHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng62%
59Trận 12 tháng34
5/1010 trận gần nhất8/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 6
25Tuổi20
08/2025Ở đội từ03/2026
1236eDPI–
bL4SEZHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Gentle MatesĐộiGenOne
55% (91-74)Tỉ lệ thắng map55% (202-164)
15-13Map quyết định thắng–thua34-28
61%Thắng loạt không mất map nào59%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
54%Round thắng ở bên CT55%
55%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Gentle Mates vs GenOne: các lần gặp trước trận này

Gentle MatesGentle MatesGentle Mates1thắng0thắngGenOneGenOneGenOne

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Gentle Mates ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Gentle Mates và GenOne trước trận

Gentle Mates · thắng 5/10GenOne · thắng 8/10ThắngThua
162216831744180617911642162216831744180617911642
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TALGO Esports2–0
Bmagic0–2
BFURIA1–2
THeroic2–0
TK272–1
BMOUZ1–2
Bmagic0–2
TFOKUS2–0
TASTRAL2–0
BSinners1–2
TBetclic Apogee Esports2–1
THEROIC Academy2–1
TASTRAL2–1
TLeo Team2–0
Tmegoshort2–0
TEsport Academy Copenhagen2–0
Bex-RUBY1–2
TMANA eSports2–0
TOramond2–0
BAM Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Gentle MatesThắng %GenOne
40%10 mapWLLWL
Nuke
60%10 mapWWWLL
33%9 mapLLLLW
Overpass
25%8 mapLLWLL
–
Dust II
38%13 mapWWWWL
67%9 mapLWWLL
Inferno
33%3 mapWLL
63%8 mapLWLWW
Ancient
33%3 mapLWL
40%10 mapLLWWL
Mirage
–
100%3 mapWWW
Anubis
33%3 mapLWL

Liquipedia CC BY-SA