Kết quả MOUZ vs Gentle Mates (MOUZ-M8): PGL Astana 2026, ngày 09/05/2026

MOUZMOUZ#2 · Elo 18422Gentle MatesGentle MatesGentle Mates#184 · Elo 17701
PGL Astana 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
65.2%Xác suất thắng trước trận34.8%
Xem lại
PGL Astana 2026 · Vòng 1MOUZMOUZMOUZGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesGentle MatesVS
XEM LẠITwitch · PGL · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs Gentle Mates: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke67 phút▶
MOUZ
16
CT8:4T4:8OT1 T3:0OT1 CT1:0
Gentle Mates
12
MAP 2Mirage38 phút▶
MOUZ
4
T3:9CT1:4
Gentle Mates
13
MAP 3Ancient37 phút▶
MOUZ
13
CT8:4T5:1
Gentle Mates
5

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs Gentle Mates: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 72 điểm Elo: MOUZ 1842, Gentle Mates 1770.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: MOUZ thắng 1, Gentle Mates thắng 0. MOUZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 5/10 trận, Gentle Mates thắng 4/10. MOUZ đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 65% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs Gentle Mates

MOUZElo: #2VRS: #4
jL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
61%Tỉ lệ thắng60%
59Trận 12 tháng53
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
23Tuổi25
03/2023Ở đội từ08/2025
800eDPI1236
Martinez
MartinezHồ sơ
Gentle MatesElo: #184
alex
dav1g
MartinezAWP
mopoz

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiGentle Mates
58% (95-70)Tỉ lệ thắng map55% (83-67)
18-9Map quyết định thắng–thua14-11
57%Thắng loạt không mất map nào60%
50 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
57%Round thắng ở bên CT54%
50%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs Gentle Mates: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ1thắng0thắngGentle MatesGentle MatesGentle Mates

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của MOUZ và Gentle Mates trước trận

MOUZ · thắng 5/10Gentle Mates · thắng 4/10ThắngThua
173618261916200619541770173618261916200619541770
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSpirit0–2
BFURIA0–2
TAurora Gaming2–0
TLegacy2–1
B9z1–2
BThe MongolZ0–2
BFUT Esports1–2
TThe MongolZ2–0
TAstralis2–1
THeroic2–1
Bmagic0–2
TFOKUS2–0
TASTRAL2–0
BSinners1–2
T9INE2–0
TASTRAL2–0
BRED Canids1–2
BG21–2
B9INE1–2
BNIP1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %Gentle Mates
60%15 mapLWWLL
Mirage
29%7 mapLLLWL
60%15 mapWWLLW
Inferno
83%6 mapWLWWW
31%16 mapWLWLL
Dust II
–
89%9 mapWWWWW
Overpass
29%7 mapLLLLL
20%5 mapWLLLL
Nuke
43%7 mapLWLWL
50%4 mapWLLW
Ancient
60%5 mapWLLWW
–
Anubis
100%2 mapWW
100%1 mapW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA