Kết quả GenOne vs megoshort (G1-MEGO): BC Game Masters Europe Series #2 season 2 2026, ngày 24/05/2026

77.2%Xác suất thắng trước trận22.8%
Map 1GenOneGenOnethắngMap 2GenOneGenOnethắng

GenOne vs megoshort: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 140 điểm Elo: GenOne 1612, megoshort 1472.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: GenOne thắng 0, megoshort thắng 1. megoshort thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại United21 Season 36 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GenOne thắng 7/10 trận, megoshort thắng 5/10. GenOne đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GenOne vs megoshort

GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL
bL4SEZHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng44%
29Trận 12 tháng52
7/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi23
03/2026Ở đội từ12/2024
megoshortElo: #201VRS: #160
robiin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GenOneĐộimegoshort
54% (192-161)Tỉ lệ thắng map45% (118-143)
31-28Map quyết định thắng–thua18-20
60%Thắng loạt không mất map nào50%
44 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
54%Round thắng ở bên CT52%
47%Thắng hiệp 138%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GenOne vs megoshort: các lần gặp trước trận này

GenOneGenOneGenOne0thắng1thắngmegoshortmegoshort

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho megoshort ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của GenOne và megoshort trước trận

GenOne · thắng 7/10megoshort · thắng 5/10
TEsport Academy Copenhagen2–0
Bex-RUBY1–2
TMANA eSports2–0
TOramond2–0
BAM Gaming1–2
TSPARTA2–1
Bex-RUBY0–2
TEsport Academy Copenhagen2–0
Tex-Zero Tenacity2–1
Thypewrld2–1
Bfnatic0–2
TEsport Academy Copenhagen2–1
BAM Gaming1–2
BCYBERSHOKE Esports0–2
TTNC2–0
BSPARTA0–2
BENJOY0–1
TCYBERSHOKE Prospects1–0
TPeePuP1–0
Thindsight1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

GenOneThắng %megoshort
27%11 mapLLLWW
Dust II
14%7 mapLLLLW
56%9 mapWLLWW
Nuke
–
25%8 mapLLWLL
Overpass
0%1 mapL
33%3 mapLWL
Ancient
50%6 mapWLWWL
33%3 mapLLW
Inferno
67%3 mapLWW
–
Mirage
75%4 mapWWWL
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA