Kết quả Leo Team vs GenOne (Leo-G1): CCT Europe Series #2 2026, ngày 25/05/2026

45.4%Xác suất thắng trước trận54.6%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Leo Team vs GenOne: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II46 phút
Leo Team
9
CT4:8T5:5
GenOne
13
MAP 2Anubis33 phút
Leo Team
4
CT4:8T0:5
GenOne
13

Liquipedia CC BY-SA

Leo Team vs GenOne: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 21 điểm Elo: Leo Team 1599, GenOne 1620.
  • Đối đầuĐối đầu 12 lần từ 2024: Leo Team thắng 7, GenOne thắng 5. GenOne thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Leo Team thắng 5/10 trận, GenOne thắng 7/10. GenOne đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho GenOne 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Leo Team vs GenOne

Leo TeamElo: #136VRS: #112
AWP
AWP
leri511Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
57%Tỉ lệ thắng57%
14Trận 12 tháng30
5/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi20
03/2026Ở đội từ03/2026
800eDPI–
bL4SEZHồ sơ
GenOneElo: #103VRS: #66
Djoko
KeozIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Leo TeamĐộiGenOne
54% (165-141)Tỉ lệ thắng map55% (194-161)
22-25Map quyết định thắng–thua31-28
65%Thắng loạt không mất map nào60%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
52%Round thắng ở bên CT54%
50%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Leo Team vs GenOne: các lần gặp trước trận này

Leo TeamLeo Team7thắng5thắngGenOneGenOneGenOne

12 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho GenOne ()

Cả 12 lần gặp

Phong độ của Leo Team và GenOne trước trận

Leo Team · thắng 5/10GenOne · thắng 7/10
TLazer Cats2–1
BPhantom1–2
TPsychoFace2–0
BLavked1–2
Bfnatic1–2
TBIG Academy2–1
BUrsa0–2
TBrute2–0
BESC Gaming1–2
Tmegoshort2–0
Tmegoshort2–0
TEsport Academy Copenhagen2–0
Bex-RUBY1–2
TMANA eSports2–0
TOramond2–0
BAM Gaming1–2
TSPARTA2–1
Bex-RUBY0–2
TEsport Academy Copenhagen2–0
Tex-Zero Tenacity2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Leo TeamThắng %GenOne
63%16 mapLWWLW
Dust II
27%11 mapWWLLL
25%8 mapLWLWL
Nuke
56%9 mapWWLLW
58%12 mapWLLWL
Ancient
33%3 mapLWL
50%4 mapWLLW
Overpass
25%8 mapLLWLL
44%9 mapLLWWW
Anubis
0%1 mapL
50%6 mapLWWLW
Inferno
33%3 mapWLL
50%2 mapWL
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA