Kết quả Vitality vs Team Falcons (VIT-FAL): Esports World Cup 2025, ngày 24/08/2025

85.2%Xác suất thắng trước trận14.8%
Xem lại
Esports World Cup 2025 · Tranh hạng baVitalityVitalityVitalityTeam FalconsTeam FalconsTeam FalconsVS
XEM LẠIYouTube · Esports World Cup · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs Team Falcons: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno59 phút▶
Vitality
13
CT4:8T9:1
Team Falcons
9
MAP 2Train34 phút▶
Vitality
3
CT3:9T0:4
Team Falcons
13
MAP 3Nuke37 phút▶
Vitality
3
CT3:9T0:4
Team Falcons
13

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs Team Falcons: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 197 điểm Elo: Vitality 2057, Team Falcons 1860.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: Vitality thắng 5, Team Falcons thắng 0. Vitality thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Dallas 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 7/10 trận, Team Falcons thắng 4/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 85% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs Team Falcons

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng44%
7Trận 12 tháng16
5/710 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
24Tuổi20
04/2023Ở đội từ04/2025
800eDPI800
m0NESY
m0NESYHồ sơ
Team FalconsElo: #4VRS: #6
Kyousuke
IGL
m0NESYAWP
NiKo
TeSeS

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiTeam Falcons
76% (127-40)Tỉ lệ thắng map50% (97-98)
14-6Map quyết định thắng–thua19-16
74%Thắng loạt không mất map nào50%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
61%Round thắng ở bên CT50%
78%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs Team Falcons: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality5thắng0thắngTeam FalconsTeam Falcons

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Vitality ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của Vitality và Team Falcons trước trận

Vitality · thắng 7/10Team Falcons · thắng 4/10
BThe MongolZ1–2
TTYLOO2–0
TLiquid2–0
BThe MongolZ0–2
TLiquid2–0
TLegacy2–0
TNRG2–0
BMOUZ0–2
TThe MongolZ2–0
TG22–0
BAurora Gaming0–2
TMOUZ2–1
TG22–0
BFURIA1–2
BThe MongolZ0–2
TGamerLegion2–0
BMIBR1–2
TOG2–1
BLynn Vision0–1
BB80–1

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %Team Falcons
83%23 mapWWWLW
Inferno
39%18 mapLLLLW
65%23 mapWWLWL
Mirage
59%17 mapLLWWL
90%20 mapWWWWW
Dust II
50%20 mapLLLLL
78%18 mapWWWWL
Nuke
56%18 mapWWLWL
83%12 mapWWWLW
Train
47%15 mapLWWWW
–
Ancient
76%17 mapWWWLW
83%6 mapWWWWW
Anubis
–
100%1 mapW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA