Kết quả The MongolZ vs Vitality (MGLZ-VIT): Esports World Cup 2025, ngày 23/08/2025

21.7%Xác suất thắng trước trận78.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage43 phút▶
The MongolZ
13
T7:5CT6:3
Vitality
8
MAP 2Dust II51 phút▶
The MongolZ
9
CT4:8T5:5
Vitality
13
MAP 3Nuke38 phút▶
The MongolZ
13
CT10:2T3:5
Vitality
7

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 146 điểm Elo: The MongolZ 1924, Vitality 2070.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: The MongolZ thắng 1, Vitality thắng 9. The MongolZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Bounty Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 7/10 trận, Vitality thắng 8/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs Vitality

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng83%
19Trận 12 tháng6
7/1010 trận gần nhất5/6
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi24
08/2023Ở đội từ04/2023
–eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiVitality
62% (115-71)Tỉ lệ thắng map77% (126-38)
14-9Map quyết định thắng–thua14-5
69%Thắng loạt không mất map nào74%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
55%Round thắng ở bên CT62%
59%Thắng hiệp 180%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs Vitality: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ1thắng9thắngVitalityVitality

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho The MongolZ ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và Vitality trước trận

The MongolZ · thắng 7/10Vitality · thắng 8/10
T3DMAX2–1
TGamerLegion2–0
BSpirit0–3
TVitality2–0
TAurora Gaming2–0
TpaiN2–0
TENCE2–1
BNatus Vincere0–2
BVitality0–2
TTeam Falcons2–0
TTYLOO2–0
TLiquid2–0
BThe MongolZ0–2
TLiquid2–0
TLegacy2–0
TNRG2–0
BMOUZ0–2
TThe MongolZ2–0
TG22–0
TAstralis2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %Vitality
72%25 mapLWWWL
Mirage
68%22 mapWLWWL
53%19 mapLLWWL
Inferno
83%23 mapWLWWW
63%16 mapLWLWW
Dust II
89%19 mapWWWWW
58%12 mapWWWLW
Nuke
82%17 mapWWWWW
60%20 mapWLWLW
Ancient
–
43%14 mapLWLWW
Anubis
83%6 mapWWWWW
–
Train
83%12 mapWLWWW
100%1 mapW
Overpass
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA