Kết quả Vitality vs The MongolZ (VIT-MGLZ): BLAST Bounty Fall 2025, ngày 16/08/2025

79.8%Xác suất thắng trước trận20.2%
Xem lại
BLAST Bounty Fall 2025 · Bán kết Trận 2VitalityVitalityVitalityThe MongolZThe MongolZThe MongolZVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs The MongolZ: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage42 phút▶
Vitality
7
CT6:6T1:7
The MongolZ
13
MAP 2Inferno54 phút▶
Vitality
11
T2:10CT9:3
The MongolZ
13

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs The MongolZ: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 157 điểm Elo: Vitality 2081, The MongolZ 1924.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: Vitality thắng 9, The MongolZ thắng 0. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 9/10 trận, The MongolZ thắng 7/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 80% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs The MongolZ

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
100%Tỉ lệ thắng67%
3Trận 12 tháng15
3/310 trận gần nhất7/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 3
24Tuổi23
04/2023Ở đội từ08/2023
800eDPI–
The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiThe MongolZ
77% (127-37)Tỉ lệ thắng map62% (109-67)
14-5Map quyết định thắng–thua13-9
72%Thắng loạt không mất map nào69%
48 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
61%Round thắng ở bên CT54%
80%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs The MongolZ: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality9thắng0thắngThe MongolZThe MongolZ

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của Vitality và The MongolZ trước trận

Vitality · thắng 9/10The MongolZ · thắng 7/10
TLiquid2–0
TLegacy2–0
TNRG2–0
BMOUZ0–2
TThe MongolZ2–0
TG22–0
TAstralis2–0
TThe MongolZ2–1
TMOUZ2–1
TNatus Vincere2–0
TAurora Gaming2–0
TpaiN2–0
TENCE2–1
BNatus Vincere0–2
BVitality0–2
TTeam Falcons2–0
T3DMAX2–0
BVitality1–2
TpaiN2–0
TFaZe2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %The MongolZ
70%20 mapLWLWW
Mirage
71%24 mapWWLWW
86%21 mapLLWWW
Inferno
47%17 mapLLLLL
89%18 mapWWWWW
Dust II
63%16 mapWWLWL
81%16 mapLWWWW
Nuke
60%10 mapWWWLW
83%6 mapWWWWW
Anubis
43%14 mapWWLWL
–
Ancient
61%18 mapWLWWL
83%12 mapWWWLW
Train
–
100%1 mapW
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA