Kết quả 100 Thieves vs Eternal Fire (100T-EF): ROG Journey Autumn 2026, ngày 02/10/2026

51.7%Xác suất thắng trước trận48.3%
Xem lại
ROG Journey Autumn 2026100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 ThievesEternal FireEternal FireEternal FireVS
XEM LẠITwitch · endiezcasts · EN

100 Thieves vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 12 điểm Elo: 100 Thieves 1813, Eternal Fire 1801.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: 100 Thieves thắng 1, Eternal Fire thắng 1. Eternal Fire thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Beijing: Global Open Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 100 Thieves thắng 8/10 trận, Eternal Fire thắng 8/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); 100 Thieves giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 100 Thieves vs Eternal Fire

100 ThievesElo: #27VRS: #28
device
IGL
rainIGL
device
deviceHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng62%
94Trận 12 tháng61
8/1010 trận gần nhất8/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithắng 6
31Tuổi24
02/2026Ở đội từ04/2026
–eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

100 ThievesĐộiEternal Fire
64% (111-63)Tỉ lệ thắng map54% (177-150)
13-14Map quyết định thắng–thua26-25
68%Thắng loạt không mất map nào63%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
56%Round thắng ở bên CT55%
56%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

100 Thieves vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

100 Thieves100 Thieves100 Thieves1thắng1thắngEternal FireEternal Fire

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Eternal Fire ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của 100 Thieves và Eternal Fire trước trận

100 Thieves · thắng 8/10Eternal Fire · thắng 8/10ThắngThua
172317561788182118131799172317561788182118131799
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TNordic Partners Gaming1–0
TLilmix1–0
TAnteiku1–0
BHeroic1–2
TAstralis2–1
TBBL2–0
TPhantom2–1
TEsport Academy Copenhagen2–0
BHOTU0–2
T3DMAX2–0
TLilmix1–0
TSinners1–0
TNordic Partners Gaming1–0
TK272–0
TNuclear TigeRES2–1
TWBT2–0
BBetclic Apogee Esports1–2
TASTRAL2–0
BJiJieHao0–2
TWBT2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

100 ThievesThắng %Eternal Fire
80%15 mapWWLWW
Dust II
67%3 mapWWL
70%10 mapWWLWW
Ancient
50%2 mapWL
38%8 mapLWWLL
Anubis
50%2 mapLW
38%8 mapWWWLL
Nuke
100%1 mapW
50%6 mapLWWWL
Mirage
0%2 mapLL
60%5 mapWWLLW
Inferno
0%1 mapL
–
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA