Kết quả Sinners vs Eternal Fire (SIN-EF): ROG Journey Autumn 2026, ngày 02/10/2026

46.1%Xác suất thắng trước trận53.9%
Map 1Eternal Firethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs Eternal Fire: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: Sinners 1771, Eternal Fire 1798.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: Sinners thắng 1, Eternal Fire thắng 8. Eternal Fire thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Exort The Proving Grounds Season 5 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 5/10 trận, Eternal Fire thắng 8/10. Eternal Fire đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs Eternal Fire

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
55%Tỉ lệ thắng61%
92Trận 12 tháng59
5/1010 trận gần nhất8/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 4
23Tuổi24
01/2026Ở đội từ04/2026
800eDPI1200
regaliHồ sơ
Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
Soulfly

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiEternal Fire
58% (158-114)Tỉ lệ thắng map54% (175-150)
21-18Map quyết định thắng–thua26-25
66%Thắng loạt không mất map nào63%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT55%
48%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs Eternal Fire: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners1thắng8thắngEternal FireEternal Fire

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Eternal Fire ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của Sinners và Eternal Fire trước trận

Sinners · thắng 5/10Eternal Fire · thắng 8/10ThắngThua
171117421773180517701797171117421773180517701797
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TLilmix1–0
BBET-M 331–2
BGamerLegion0–2
TBBL2–0
TK272–0
TQUAZAR2–0
BNIP1–2
Bex-RUBY0–2
TAlliance2–1
BNemiga0–2
TNordic Partners Gaming1–0
TK272–0
TNuclear TigeRES2–1
TWBT2–0
BBetclic Apogee Esports1–2
TASTRAL2–0
BJiJieHao0–2
TWBT2–0
TGenOne2–0
TNice Try2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %Eternal Fire
58%12 mapLWLWW
Dust II
67%3 mapWWL
50%12 mapWWLLL
Mirage
0%2 mapLL
36%11 mapLWWLL
Inferno
0%1 mapL
40%10 mapWLWWW
Ancient
50%2 mapWL
22%9 mapWLLLL
Cache
–
33%3 mapLLW
Nuke
100%1 mapW
100%1 mapW
Overpass
50%2 mapLW
–
Anubis
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA