Kết quả HOTU vs 100 Thieves (HOTU-100T): Thunderpick World Championship Closed Qualifier 2026, ngày 12/09/2026

54.2%Xác suất thắng trước trận45.8%
Xem lại
Thunderpick World Championship Closed Qualifier 2026 · Tứ kết 3HOTUHOTUHOTUHOTUHOTU100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 ThievesVS
XEM LẠITwitch · watchfulTV · RU

HOTU vs 100 Thieves: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis46 phút
HOTU
13
CT6:6T7:2
100 Thieves
8
MAP 2Mirage47 phút
HOTU
13
CT7:5T6:4
100 Thieves
9

Liquipedia CC BY-SA

HOTU vs 100 Thieves: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 20 điểm Elo: HOTU 1816, 100 Thieves 1796.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: HOTU thắng 0, 100 Thieves thắng 1. 100 Thieves thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại PGL Astana: European Closed Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: HOTU thắng 6/10 trận, 100 Thieves thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho HOTU 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình HOTU vs 100 Thieves

HOTUElo: #30VRS: #31
AWP
n0rb3r7
frontalesHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng61%
90Trận 12 tháng87
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
24Tuổi31
07/2025Ở đội từ02/2026
800eDPI–
device
deviceHồ sơ
100 ThievesElo: #27VRS: #28
device
IGL
rainIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HOTUĐội100 Thieves
62% (180-109)Tỉ lệ thắng map63% (99-57)
31-18Map quyết định thắng–thua11-13
59%Thắng loạt không mất map nào70%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT57%
59%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

HOTU vs 100 Thieves: các lần gặp trước trận này

HOTUHOTUHOTU0thắng1thắng100 Thieves100 Thieves100 Thieves

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 100 Thieves ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của HOTU và 100 Thieves trước trận

HOTU · thắng 6/10100 Thieves · thắng 6/10ThắngThua
175517851815184518291796175517851815184518291796
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Nemesis2–1
BNemiga1–2
TWildcard2–0
TBetclic Apogee Esports2–0
BFOKUS1–2
TEternal Fire2–0
B3DMAX1–2
BB80–2
TTeam Nemesis2–0
TNemiga2–0
T3DMAX2–0
TAcend2–0
BBBL1–2
BEternal Fire1–2
TINOX Division1–0
BPARIVISION0–2
BVitality0–1
T1WIN2–0
TBC.Game Esports2–1
TInfinite2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HOTUThắng %100 Thieves
50%14 mapLWWWL
Dust II
80%15 mapWWLWW
54%13 mapWLWWW
Ancient
70%10 mapWWLWW
71%7 mapWWWLW
Nuke
38%8 mapLLWWW
83%6 mapWWLWW
Mirage
60%5 mapWWWLL
100%1 mapW
Anubis
43%7 mapLWWLW
40%5 mapLWLWL
Cache
–
–
Inferno
60%5 mapWLLWW
0%2 mapLL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA