Kết quả 100 Thieves vs Esport Academy Copenhagen (100T-EAC): Stake Pulse Beat II 2026, ngày 23/09/2026

82%Xác suất thắng trước trận18%
Map 1100 Thieves100 ThievesthắngMap 2100 Thieves100 Thievesthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

100 Thieves vs Esport Academy Copenhagen: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 172 điểm Elo: 100 Thieves 1780, Esport Academy Copenhagen 1608.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: 100 Thieves thắng 5/10 trận, Esport Academy Copenhagen thắng 4/10. 100 Thieves đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho 100 Thieves 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 100 Thieves vs Esport Academy Copenhagen

100 ThievesElo: #27VRS: #28
device
IGL
rainIGL
device
deviceHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng53%
88Trận 12 tháng88
5/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
31Tuổi21
02/2026Ở đội từ05/2026
–eDPI800
bekkerHồ sơ
Esport Academy CopenhagenElo: #133VRS: #103
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

100 ThievesĐộiEsport Academy Copenhagen
63% (99-59)Tỉ lệ thắng map47% (62-70)
11-13Map quyết định thắng–thua13-11
70%Thắng loạt không mất map nào48%
46 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
56%Round thắng ở bên CT51%
56%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của 100 Thieves và Esport Academy Copenhagen trước trận

100 Thieves · thắng 5/10Esport Academy Copenhagen · thắng 4/10ThắngThua
159616711745182017801613159616711745182017801613
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BHOTU0–2
T3DMAX2–0
TAcend2–0
BBBL1–2
BEternal Fire1–2
TINOX Division1–0
BPARIVISION0–2
BVitality0–1
T1WIN2–0
TBC.Game Esports2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
BJust Players1–2
TUNiTY esports2–0
BHeroic0–1
BWRAITH PCIFIC0–2
TBushido Wildcats2–1
BSinners1–2
TBASEMENT BOYS2–1
TLavked2–1
BQUAZAR0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

100 ThievesThắng %Esport Academy Copenhagen
80%15 mapWWLWW
Dust II
–
38%8 mapLWWLL
Anubis
50%6 mapLLWLW
38%8 mapWWWLL
Nuke
60%5 mapLWWLW
70%10 mapWWLWW
Ancient
100%1 mapW
50%6 mapLWWWL
Mirage
40%5 mapLLWWL
60%5 mapWWLLW
Inferno
20%5 mapLWLLL
–
Cache
60%5 mapLLWWW

Liquipedia CC BY-SA