Kết quả BASEMENT BOYS vs INOX Division (BMB-INOX): ESL Challenger League Europe Cup #3 season 52 2026, ngày 16/08/2026

19.4%Xác suất thắng trước trận80.6%
Map 1BASEMENT BOYSBASEMENT BOYSthắngMap 2INOX DivisionthắngMap 3BASEMENT BOYSBASEMENT BOYSthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

BASEMENT BOYS vs INOX Division: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 163 điểm Elo: BASEMENT BOYS 1576, INOX Division 1739.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: BASEMENT BOYS thắng 6/10 trận, INOX Division thắng 8/10. INOX Division đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho INOX Division 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình BASEMENT BOYS vs INOX Division

BASEMENT BOYSElo: #98VRS: #102
IGL
AWP
Tr0ublEHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng70%
80Trận 12 tháng69
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi21
02/2025Ở đội từ04/2026
–eDPI1236
FenomeNHồ sơ
INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

BASEMENT BOYSĐộiINOX Division
45% (142-172)Tỉ lệ thắng map67% (100-49)
24-24Map quyết định thắng–thua17-10
51%Thắng loạt không mất map nào62%
43 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
54%Round thắng ở bên CT57%
39%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của BASEMENT BOYS và INOX Division trước trận

BASEMENT BOYS · thắng 6/10INOX Division · thắng 8/10ThắngThua
156016241688175215731744156016241688175215731744
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBakS eSports2–1
TSINQU2–0
BLavked0–2
TPhantom Academy2–1
B1WIN0–2
TCitron2–0
BBC.Game Esports1–2
TLeo Team2–0
Bex-MANA eSports0–2
Tlos kogutos2–0
TVitality Academy2–0
TMisa Esports2–0
TMOUZ NXT2–0
Tex-MANA eSports2–0
TVP.Prodigy2–0
TINFURITY Gaming2–0
TENCE Prospects2–1
B1WIN1–2
TEternal Fire2–0
B1WIN1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

BASEMENT BOYSThắng %INOX Division
20%5 mapLLWLL
Ancient
50%8 mapLWWWL
0%3 mapLLL
Dust II
60%10 mapLWLWL
75%4 mapWLWW
Nuke
60%5 mapWWWLL
0%2 mapLL
Inferno
67%6 mapLWWWL
100%3 mapWWW
Anubis
50%2 mapLW
–
Overpass
50%4 mapWLWL
100%1 mapW
Cache
50%2 mapWL
0%1 mapL
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA