Kết quả INOX Division vs ex-MANA eSports (INOX-ex-MANA): ESL Challenger League Europe Cup #3 season 52 2026, ngày 14/08/2026

83.4%Xác suất thắng trước trận16.6%
Map 1INOX DivisionthắngMap 2INOX Divisionthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

INOX Division vs ex-MANA eSports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 183 điểm Elo: INOX Division 1718, ex-MANA eSports 1535.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: INOX Division thắng 7/10 trận, ex-MANA eSports thắng 5/10. INOX Division đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho INOX Division 83% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình INOX Division vs ex-MANA eSports

INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP
FenomeNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
69%Tỉ lệ thắng47%
65Trận 12 tháng74
7/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi24
04/2026Ở đội từ06/2026
1236eDPI–
BledarDHồ sơ
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

INOX DivisionĐộiex-MANA eSports
65% (92-49)Tỉ lệ thắng map52% (49-45)
17-10Map quyết định thắng–thua11-5
59%Thắng loạt không mất map nào50%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
57%Round thắng ở bên CT48%
63%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của INOX Division và ex-MANA eSports trước trận

INOX Division · thắng 7/10ex-MANA eSports · thắng 5/10ThắngThua
145815521646174117201533145815521646174117201533
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TVP.Prodigy2–0
TINFURITY Gaming2–0
TENCE Prospects2–1
B1WIN1–2
TEternal Fire2–0
B1WIN1–2
BSinners1–2
TFalcons Force2–1
TNordic Partners Gaming2–1
TAtreides2–0
TSAW Youngsters2–1
BBushido Wildcats1–2
BBushido Wildcats1–2
TBASEMENT BOYS2–0
TMOUZ NXT2–1
TLeo Team2–0
TInner Circle Academy2–1
Bex-RUSTEC0–2
Blos kogutos0–2
Blos kogutos0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

INOX DivisionThắng %ex-MANA eSports
60%10 mapLWLWL
Dust II
0%3 mapLLL
50%8 mapLWWWL
Ancient
0%1 mapL
60%5 mapLLWWW
Nuke
0%2 mapLL
67%6 mapLWWWL
Inferno
–
50%4 mapLWLW
Overpass
–
50%2 mapLW
Cache
–
50%2 mapWL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA