Kết quả Eternal Fire vs INOX Division (EF-INOX): NODWIN Clutch Series Season 10 2026, ngày 04/08/2026

56.3%Xác suất thắng trước trận43.7%
Map 1INOX DivisionthắngMap 2INOX Divisionthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Eternal Fire vs INOX Division: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 30 điểm Elo: Eternal Fire 1737, INOX Division 1707.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Eternal Fire thắng 6/10 trận, INOX Division thắng 8/10. INOX Division đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Eternal Fire 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Eternal Fire vs INOX Division

Eternal FireElo: #38VRS: #33
MisteMIGL
AWP
regaliHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng70%
40Trận 12 tháng63
6/1010 trận gần nhất8/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 2
23Tuổi21
04/2026Ở đội từ04/2026
1200eDPI1236
FenomeNHồ sơ
INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Eternal FireĐộiINOX Division
51% (191-183)Tỉ lệ thắng map64% (83-46)
31-30Map quyết định thắng–thua16-9
60%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT57%
61%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Eternal Fire và INOX Division trước trận

Eternal Fire · thắng 6/10INOX Division · thắng 8/10ThắngThua
166316911718174517371723166316911718174517371723
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T1WIN3–2
TCYBERSHOKE Esports2–1
TAtreides2–0
TBrute2–0
BAM Gaming1–2
BSharks0–2
BGentle Mates1–2
BGentle Mates1–2
TBetclic Apogee Esports2–1
Tfnatic2–1
B1WIN1–2
BSinners1–2
TFalcons Force2–1
TNordic Partners Gaming2–1
TAtreides2–0
TG2 Ares2–1
TPhantom2–1
Tex-RUSTEC2–1
TInner Circle Academy2–1
TEndless Journey2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Eternal FireThắng %INOX Division
71%7 mapWWLWL
Dust II
60%10 mapLWLWL
50%6 mapLWWLW
Inferno
67%6 mapLWWWL
50%4 mapLWWL
Ancient
50%8 mapLWWWL
40%5 mapWLLWL
Overpass
50%4 mapWLWL
40%5 mapLLWWL
Anubis
50%2 mapLW
100%1 mapW
Nuke
60%5 mapWWWLL
60%5 mapWLWWL
Mirage
–
–
Cache
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA