Kết quả Lavked vs INOX Division (LVKD-INOX): ESL Challenger League Europe Cup #3 season 52 2026, ngày 16/08/2026

29.6%Xác suất thắng trước trận70.4%
Map 1INOX DivisionthắngMap 2LAthắngMap 3LAthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lavked vs INOX Division: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 99 điểm Elo: Lavked 1620, INOX Division 1719.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Lavked thắng 3/10 trận, INOX Division thắng 8/10. INOX Division đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho INOX Division 70% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lavked vs INOX Division

LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng70%
70Trận 12 tháng69
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi21
03/2026Ở đội từ04/2026
–eDPI1236
FenomeNHồ sơ
INOX DivisionElo: #83VRS: #82
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LavkedĐộiINOX Division
57% (127-97)Tỉ lệ thắng map66% (101-51)
23-14Map quyết định thắng–thua17-11
59%Thắng loạt không mất map nào62%
43 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng ở bên CT57%
50%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Lavked và INOX Division trước trận

Lavked · thắng 3/10INOX Division · thắng 8/10ThắngThua
158316401696175216221719158316401696175216221719
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEsport Academy Copenhagen0–2
TOG2–0
TBASEMENT BOYS2–0
TSINQU2–1
BBlack Phoenix1–2
Bmegoshort0–2
Bex-RUBY0–2
BPhantom0–2
BCYBERSHOKE Prospects0–2
BK281–2
BBASEMENT BOYS1–2
TVitality Academy2–0
TMisa Esports2–0
TMOUZ NXT2–0
Tex-MANA eSports2–0
TVP.Prodigy2–0
TINFURITY Gaming2–0
TENCE Prospects2–1
B1WIN1–2
TEternal Fire2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

LavkedThắng %INOX Division
80%10 mapWWWWW
Ancient
50%8 mapLWWWL
43%7 mapLLWLL
Dust II
60%10 mapLWLWL
69%16 mapLLWWL
Mirage
–
50%10 mapWWLLL
Nuke
60%5 mapWWWLL
57%7 mapLWWLW
Anubis
50%2 mapLW
–
Inferno
67%6 mapLWWWL
0%1 mapL
Overpass
50%4 mapWLWL
–
Cache
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA