Kết quả Honvéd vs Bushido Wildcats: CCT Europe Challengers Series season 5 2026, ngày 21/08/2026

27.7%Xác suất thắng trước trận72.3%
Map 1Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 2Bushido WildcatsBushido Wildcatsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Honvéd vs Bushido Wildcats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 110 điểm Elo: Honvéd 1477, Bushido Wildcats 1587.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Honvéd thắng 1, Bushido Wildcats thắng 0. Honvéd thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 11 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Honvéd thắng 6/10 trận, Bushido Wildcats thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bushido Wildcats 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Honvéd vs Bushido Wildcats

HonvédElo: #272VRS: #169
1NSERT2Hồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng53%
34Trận 12 tháng59
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
22Tuổi22
05/2026Ở đội từ05/2025
1600eDPI–
Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HonvédĐộiBushido Wildcats
51% (45-44)Tỉ lệ thắng map54% (148-128)
7-7Map quyết định thắng–thua22-26
61%Thắng loạt không mất map nào53%
44 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng ở bên CT52%
33%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Honvéd vs Bushido Wildcats: các lần gặp trước trận này

HonvédHonvéd1thắng0thắngBushido WildcatsBushido WildcatsBushido Wildcats

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Honvéd ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Honvéd và Bushido Wildcats trước trận

Honvéd · thắng 6/10Bushido Wildcats · thắng 6/10ThắngThua
144215061571163514731596144215061571163514731596
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFalcons Force1–2
TSAW Youngsters2–1
TBushido Wildcats2–1
TNoir Verse2–0
TEntropy2–1
TeSuba1–0
BNAVI Junior0–1
Bmellren0–2
BInner Circle Academy0–2
TBebop2–1
BLeo Team1–2
Bmellren1–2
TRaccoons2–1
BHonvéd1–2
BBlack Phoenix1–2
TEndless Journey2–1
TMisa Esports2–1
TPermitta Esports2–0
TInner Circle Academy2–1
TFortress2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

HonvédThắng %Bushido Wildcats
50%2 mapLW
Dust II
40%5 mapLLLWW
0%2 mapLL
Mirage
75%4 mapWWLW
0%1 mapL
Nuke
0%5 mapLLLLL
0%1 mapL
Anubis
0%1 mapL
–
Overpass
100%2 mapWW
–
Inferno
100%2 mapWW
0%1 mapL
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA