Kết quả Leo Team vs Bushido Wildcats (Leo-BW): CCT Europe Series #7 2026, ngày 20/08/2026

36.9%Xác suất thắng trước trận63.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Leo Team vs Bushido Wildcats: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke38 phút
Leo Team
13
T7:5CT6:4
Bushido Wildcats
9
MAP 2Mirage38 phút
Leo Team
3
CT3:9T0:4
Bushido Wildcats
13
MAP 3Dust II36 phút
Leo Team
13
CT10:2T3:0
Bushido Wildcats
2

Liquipedia CC BY-SA

Leo Team vs Bushido Wildcats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 62 điểm Elo: Leo Team 1542, Bushido Wildcats 1604.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Leo Team thắng 2, Bushido Wildcats thắng 2. Bushido Wildcats thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #2 season 52 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Leo Team thắng 4/10 trận, Bushido Wildcats thắng 7/10. Bushido Wildcats đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bushido Wildcats 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Leo Team vs Bushido Wildcats

Leo TeamElo: #136VRS: #112
AWP
next1meHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
46%Tỉ lệ thắng53%
54Trận 12 tháng58
4/1010 trận gần nhất7/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi22
06/2026Ở đội từ05/2025
800eDPI–
Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Leo TeamĐộiBushido Wildcats
53% (170-152)Tỉ lệ thắng map54% (147-127)
27-29Map quyết định thắng–thua22-25
57%Thắng loạt không mất map nào53%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
49%Round thắng ở bên CT53%
47%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Leo Team vs Bushido Wildcats: các lần gặp trước trận này

Leo TeamLeo Team2thắng2thắngBushido WildcatsBushido WildcatsBushido Wildcats

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Bushido Wildcats ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Leo Team và Bushido Wildcats trước trận

Leo Team · thắng 4/10Bushido Wildcats · thắng 7/10ThắngThua
153815701602163515461604153815701602163515461604
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
Bex-RUSTEC1–2
BMisa Esports1–2
TBenched gods2–1
BMisa Esports1–2
BBASEMENT BOYS0–2
BBushido Wildcats1–2
TWBT2–1
TInner Circle Academy2–1
Bex-MANA eSports0–2
TVexar2–0
Bmellren1–2
TRaccoons2–1
BHonvéd1–2
BBlack Phoenix1–2
TEndless Journey2–1
TMisa Esports2–1
TPermitta Esports2–0
TInner Circle Academy2–1
TFortress2–0
TNexus2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Leo TeamThắng %Bushido Wildcats
57%23 mapLWWLL
Dust II
50%4 mapLLWW
42%12 mapLLWWW
Nuke
0%4 mapLLLL
57%14 mapLWWWL
Ancient
–
23%13 mapLLLLL
Anubis
0%1 mapL
80%5 mapWWLWW
Inferno
100%2 mapWW
33%3 mapWLL
Mirage
67%3 mapWLW
100%1 mapW
Overpass
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA