Kết quả Bushido Wildcats vs Endless Journey (BW-EJ): Exort Fiesta Season 1 2026, ngày 19/08/2026

66.7%Xác suất thắng trước trận33.3%
Map 1Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 2Endless JourneyEndless JourneythắngMap 3Bushido WildcatsBushido Wildcatsthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Bushido Wildcats vs Endless Journey: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 80 điểm Elo: Bushido Wildcats 1624, Endless Journey 1544.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Bushido Wildcats thắng 9/10 trận, Endless Journey thắng 5/10. Bushido Wildcats đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bushido Wildcats 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Bushido Wildcats vs Endless Journey

Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng44%
54Trận 12 tháng43
10/1010 trận gần nhất6/10
thắng 13Chuỗi hiện tạithua 3
22Tuổi21
05/2025Ở đội từ08/2026
–eDPI1100
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Bushido WildcatsĐộiEndless Journey
54% (141-119)Tỉ lệ thắng map56% (75-60)
20-22Map quyết định thắng–thua18-10
56%Thắng loạt không mất map nào44%
46 phútThời lượng trung bình 1 map40 phút
55%Round thắng ở bên CT47%
75%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Bushido Wildcats và Endless Journey trước trận

Bushido Wildcats · thắng 9/10Endless Journey · thắng 5/10ThắngThua
152415611598163416261532152415611598163416261532
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMisa Esports2–1
TPermitta Esports2–0
TInner Circle Academy2–1
TFortress2–0
TNexus2–0
Tex-RUSTEC2–0
BSTATE1–2
Tex-MANA eSports2–1
TEternal Fire Academy2–0
TEAC Extra2–0
BHAVU1–2
BJust Players1–2
BINOX Division0–2
TInner Circle Academy2–1
TBebop2–1
BBIG Academy0–2
TBebop2–1
TSAW Youngsters2–1
TAtreides2–1
BENJOY1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Bushido WildcatsThắng %Endless Journey
67%3 mapWWL
Dust II
100%1 mapW
0%3 mapLLL
Nuke
–
100%2 mapWW
Inferno
0%1 mapL
50%2 mapWL
Mirage
0%1 mapL
100%2 mapWW
Overpass
–
–
Ancient
0%2 mapLL
0%1 mapL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA