Kết quả Black Phoenix vs Bushido Wildcats: CCT Europe Series #7 2026, ngày 19/08/2026

48.9%Xác suất thắng trước trận51.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Black Phoenix vs Bushido Wildcats: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II46 phút
Black Phoenix
13
T7:5CT6:6
Bushido Wildcats
11
MAP 2Mirage45 phút
Black Phoenix
4
CT1:11T3:2
Bushido Wildcats
13
MAP 3Nuke36 phút
Black Phoenix
13
T7:5CT6:2
Bushido Wildcats
7

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Black Phoenix vs Bushido Wildcats

AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
59%Tỉ lệ thắng56%
17Trận 12 tháng54
7/1010 trận gần nhất10/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 13
24Tuổi22
07/2026Ở đội từ05/2025
1000eDPI–
Bushido WildcatsElo: #231VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Black Phoenix và Bushido Wildcats trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

Black Phoenix17 trậnthắng 2-0 18%thắng 2-1 41%thua 1-2 24%thua 0-2 18%
Bushido Wildcats36 trậnthắng 2-0 42%thắng 2-1 28%thua 1-2 17%thua 0-2 14%
Black Phoenix · thắng 7/10Bushido Wildcats · thắng 9/10ThắngThua
154915891628166816221627154915891628166816221627
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BRaccoons0–2
BCYBERSHOKE Esports1–2
TWalczaki2–1
TLavked2–1
BSashi Esport1–2
TJust Players2–0
TButterfly2–1
TJiJieHao2–1
TMai Tai2–0
TEntropy2–0
TEndless Journey2–1
TMisa Esports2–1
TPermitta Esports2–0
TInner Circle Academy2–1
TFortress2–0
TNexus2–0
Tex-RUSTEC2–0
BSTATE1–2
Tex-MANA eSports2–1
TEternal Fire Academy2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Black PhoenixThắng %Bushido Wildcats
73%11 mapWWWWL
Dust II
67%3 mapLWW
63%8 mapWWLWW
Mirage
50%2 mapLW
57%7 mapWWLWW
Cache
–
25%4 mapWLLL
Nuke
0%3 mapLLL
100%4 mapWWWW
Inferno
100%2 mapWW
0%3 mapLLL
Anubis
0%1 mapL
–
Overpass
100%2 mapWW

Liquipedia CC BY-SA

59% · 37 mapTất cả map13 map · 54%
57%Round thắng ở bên CT55%
63%Thắng hiệp 175%