Kết quả Noir Verse vs Bushido Wildcats: CCT Europe Challengers Series season 5 2026, ngày 22/08/2026

27.4%Xác suất thắng trước trận72.6%
Map 1Noir VersethắngMap 2Bushido WildcatsBushido WildcatsthắngMap 3Noir Versethắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Noir Verse vs Bushido Wildcats: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 112 điểm Elo: Noir Verse 1486, Bushido Wildcats 1598.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Noir Verse thắng 0, Bushido Wildcats thắng 1. Bushido Wildcats thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #2 season 52 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Noir Verse thắng 5/10 trận, Bushido Wildcats thắng 6/10. Bushido Wildcats đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Bushido Wildcats 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Noir Verse vs Bushido Wildcats

Noir VerseElo: #246VRS: #151
kirxttuHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
42%Tỉ lệ thắng54%
24Trận 12 tháng61
5/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 2
18Tuổi22
06/2026Ở đội từ05/2025
Bushido WildcatsElo: #232VRS: #114
IGL
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Noir VerseĐộiBushido Wildcats
46% (26-31)Tỉ lệ thắng map54% (152-128)
4-3Map quyết định thắng–thua23-26
56%Thắng loạt không mất map nào53%
41 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
XemTrang độiXem

Noir Verse vs Bushido Wildcats: các lần gặp trước trận này

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Bushido Wildcats ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Noir Verse và Bushido Wildcats trước trận

Noir Verse · thắng 5/10Bushido Wildcats · thắng 6/10ThắngThua
142014921563163514861601142014921563163514861601
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BRevise0–2
TLPH Gaming2–0
Tex-Sashi Academy2–0
TENCE2–1
BHonvéd0–2
Bmellren0–2
Bex-RUSTEC1–2
Tex-Sashi Academy2–0
THonvéd2–1
BBushido Wildcats0–2
TLavked2–1
THonvéd2–0
BLeo Team1–2
Bmellren1–2
TRaccoons2–1
BHonvéd1–2
BBlack Phoenix1–2
TEndless Journey2–1
TMisa Esports2–1
TPermitta Esports2–0