Kết quả Team Nemesis vs TDK (NEM-TDK): CCT Europe Series #4 2026, ngày 20/06/2026

63.3%Xác suất thắng trước trận36.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Team Nemesis vs TDK: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage54 phút
Team Nemesis
13
T6:6CT7:5
TDK
11
MAP 2Overpass42 phút
Team Nemesis
5
CT5:7T0:6
TDK
13
MAP 3Dust II42 phút
Team Nemesis
7
T4:8CT3:5
TDK
13

Liquipedia CC BY-SA

Team Nemesis vs TDK: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: Team Nemesis 1849, TDK 1785.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Team Nemesis thắng 2, TDK thắng 1. Team Nemesis thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 9 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Nemesis thắng 8/10 trận, TDK thắng 7/10. Team Nemesis đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Nemesis 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Nemesis vs TDK

Team NemesisElo: #81VRS: #29
AWP
mag1k3YHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng70%
62Trận 12 tháng57
8/1010 trận gần nhất7/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi24
01/2026Ở đội từ04/2026
–eDPI1192
ArtFr0stHồ sơ
TDKElo: #47
AWP
Ax1Le
nafanyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team NemesisĐộiTDK
59% (162-113)Tỉ lệ thắng map69% (115-52)
29-16Map quyết định thắng–thua15-12
59%Thắng loạt không mất map nào71%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT56%
59%Thắng hiệp 164%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Nemesis vs TDK: các lần gặp trước trận này

Team NemesisTeam Nemesis2thắng1thắngTDKTDKTDK

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Nemesis ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Team Nemesis và TDK trước trận

Team Nemesis · thắng 8/10TDK · thắng 7/10ThắngThua
172317711820186818471784172317711820186818471784
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BNuclear TigeRES1–2
TTDK2–1
TInfinite2–0
TCYBERSHOKE Esports2–0
TFOKUS2–1
TGentle Mates2–0
T100 Thieves2–1
TLavked2–0
BTDK2–3
TINOX Division2–0
BWalczaki1–2
TUrsa2–0
BTeam Nemesis1–2
THOTU2–0
T1WIN2–0
TINOX Division2–0
TWalczaki2–0
TAtreides2–1
BDragonClaw1–2
TOG2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Team NemesisThắng %TDK
67%12 mapWWWWW
Ancient
50%6 mapLWLWL
50%10 mapLLWLW
Dust II
75%8 mapWLWWW
57%7 mapLLWWW
Mirage
50%4 mapLWLW
100%1 mapW
Overpass
89%9 mapWWWWL
–
Anubis
88%8 mapWWWWW
80%5 mapWWLWW
Nuke
–
100%3 mapWWW
Inferno
0%2 mapLL

Liquipedia CC BY-SA