Kết quả TDK vs Ursa: CCT Europe Series #4 2026, ngày 18/06/2026

TDKTDKTDK#47 · Elo 17832UrsaUrsaElo 15500
CCT Europe Series #4 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
88.9%Xác suất thắng trước trận11.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TDK vs Ursa: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II1 phút
TDK
W
Ursa
L
MAP 2Overpass37 phút
TDK
13
T5:7CT8:2
Ursa
9

Liquipedia CC BY-SA

TDK vs Ursa: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 233 điểm Elo: TDK 1783, Ursa 1550.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: TDK thắng 0, Ursa thắng 1. Ursa thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Challenger League Europe Cup #2 season 51 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TDK thắng 8/10 trận, Ursa thắng 5/10. TDK đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TDK 89% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TDK vs Ursa

TDKElo: #47
AWP
Ax1Le
nafanyIGL
ArtFr0stHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng56%
55Trận 12 tháng99
8/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 3
24Tuổi21
04/2026Ở đội từ07/2025
1192eDPI–
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TDKĐộiUrsa
69% (112-50)Tỉ lệ thắng map55% (189-154)
15-11Map quyết định thắng–thua31-22
70%Thắng loạt không mất map nào55%
46 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT57%
67%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TDK vs Ursa: các lần gặp trước trận này

TDKTDKTDK0thắng1thắngUrsaUrsa

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Ursa ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của TDK và Ursa trước trận

TDK · thắng 8/10Ursa · thắng 5/10ThắngThua
151116051700179417831546151116051700179417831546
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Nemesis1–2
THOTU2–0
T1WIN2–0
TINOX Division2–0
TWalczaki2–0
TAtreides2–1
BDragonClaw1–2
TOG2–1
TTNC2–0
TTeam Nemesis3–2
TGenOne2–1
TLeo Team2–0
THEROIC Academy2–1
BRUSTEC1–2
BAcend0–2
B100 Thieves0–2
BSPARTA0–2
Tex-Zero Tenacity2–1
BFOKUS0–2
Tex-RUBY2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TDKThắng %Ursa
71%7 mapLWWWL
Dust II
70%23 mapLWLLW
50%4 mapWLWL
Mirage
43%14 mapWLLLL
88%8 mapWWWWW
Anubis
71%7 mapWLLWW
0%2 mapLL
Inferno
46%13 mapWLWLL
88%8 mapWLWWW
Overpass
33%6 mapWLLLW
–
Nuke
62%13 mapWWWLL
50%6 mapLWLWL
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA