Kết quả TDK vs TNC: Thunderpick World Championship European Series #1 2026, ngày 29/05/2026

81%Xác suất thắng trước trận19%
Map 1TDKTDKthắngMap 2TDKTDKthắng

TDK vs TNC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 165 điểm Elo: TDK 1738, TNC 1573.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: TDK thắng 1, TNC thắng 0. TDK thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 8 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: TDK thắng 6/10 trận, TNC thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TDK 81% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TDK vs TNC

TDKElo: #47
AWP
Ax1Le
nafanyIGL
ArtFr0stHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng44%
46Trận 12 tháng77
6/1010 trận gần nhất7/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 1
24Tuổi23
04/2026Ở đội từ05/2026
1192eDPI–
MelaviHồ sơ
TNCVRS: #233
IGL
AWP
tomiko

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TDKĐộiTNC
69% (96-44)Tỉ lệ thắng map50% (72-73)
13-9Map quyết định thắng–thua13-11
70%Thắng loạt không mất map nào43%
46 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
56%Round thắng ở bên CT54%
67%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

TDK vs TNC: các lần gặp trước trận này

TDKTDKTDK1thắng0thắngTNCTNCTNC

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho TDK ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của TDK và TNC trước trận

TDK · thắng 6/10TNC · thắng 6/10ThắngThua
150215831665174617381575150215831665174617381575
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Nemesis3–2
TNemiga2–1
BNemiga0–2
TLavked2–0
Bfnatic1–2
TMOUZ NXT2–1
TKOLESIE2–0
BSashi Esport1–2
BNuclear TigeRES0–2
TLavked2–1
TPhantom2–1
Tex-Zero Tenacity2–1
THEROIC Academy2–0
TLazer Cats2–1
Bex-Zero Tenacity0–2
TMisa Esports2–1
BAM Gaming1–2
TUrsa2–0
BPsychoFace0–2
BPhantom0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

TDKThắng %TNC
88%8 mapWLWWW
Overpass
17%6 mapLLLLW
50%6 mapLWLWL
Ancient
50%8 mapLWWLL
50%4 mapWLWL
Mirage
60%10 mapWWLLL
88%8 mapWWWWW
Anubis
75%4 mapWLWW
71%7 mapLWWWL
Dust II
20%5 mapLWLLL
–
Nuke
58%12 mapWWWLW
0%2 mapLL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA