Kết quả TDK vs Lavked (TDK-LVKD): CCT Europe Series #1 2026, ngày 10/05/2026

TDKTDKTDK#47 · Elo 17182LALavked#139 · Elo 16241
CCT Europe Series #1 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3
69.3%Xác suất thắng trước trận30.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

TDK vs Lavked: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage37 phút
TDK
5
CT4:8T1:5
Lavked
13
MAP 2Anubis57 phút
TDK
16
CT6:6T6:6OT1 T2:1OT1 CT2:0
Lavked
13
MAP 3Dust II30 phút
TDK
13
CT8:4T5:0
Lavked
4

Liquipedia CC BY-SA

TDK vs Lavked: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 94 điểm Elo: TDK 1718, Lavked 1624.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: TDK thắng 7/10 trận, Lavked thắng 6/10. TDK đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho TDK 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình TDK vs Lavked

TDKElo: #47
AWP
Ax1Le
nafanyIGL
ArtFr0stHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
73%Tỉ lệ thắng59%
37Trận 12 tháng32
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithua 3
24Tuổi21
04/2026Ở đội từ03/2026
1192eDPI–
LavkedElo: #139VRS: #143
SoLb
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

TDKĐộiLavked
72% (81-31)Tỉ lệ thắng map60% (69-46)
9-7Map quyết định thắng–thua10-8
76%Thắng loạt không mất map nào67%
47 phútThời lượng trung bình 1 map43 phút
55%Round thắng ở bên CT57%
70%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của TDK và Lavked trước trận

TDK · thắng 7/10Lavked · thắng 6/10
TTNC2–0
TGenOne2–0
TFC Famalicão Esports2–0
BINOX Division1–2
B100 Thieves0–2
BSPARTA1–2
Tex-RUBY2–0
TOxuji Esports2–1
TMANA eSports2–0
TCYBERSHOKE Prospects2–0
BSashi Esport0–2
BAlliance1–2
TMOUZ NXT2–1
TThe Last Resort2–1
TUNiTY esports2–1
BTNC0–2
BWalczaki0–2
TPhantom2–1
TGenOne2–1
TOmega2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TDKThắng %Lavked
50%4 mapWLWL
Ancient
67%6 mapWLLWW
80%5 mapWWLWW
Dust II
67%3 mapLWW
67%3 mapWLW
Mirage
80%5 mapWLWWW
86%7 mapWWLWW
Overpass
–
83%6 mapLWWWW
Anubis
–
–
Nuke
60%5 mapLLWWW
0%2 mapLL
Inferno
–

Liquipedia CC BY-SA