Kết quả fnatic vs TDK (FNC-TDK): CCT Europe Series #1 2026, ngày 14/05/2026

fnaticfnatic#28 · Elo 17062TDKTDKTDK#47 · Elo 16981
CCT Europe Series #1 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3
51.7%Xác suất thắng trước trận48.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

fnatic vs TDK: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis43 phút
fnatic
9
CT5:7T4:6
TDK
13
MAP 2Dust II50 phút
fnatic
13
CT9:3T4:5
TDK
8
MAP 3Ancient42 phút
fnatic
13
CT8:4T5:6
TDK
10

Liquipedia CC BY-SA

fnatic vs TDK: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: fnatic 1706, TDK 1698.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: fnatic thắng 7/10 trận, TDK thắng 6/10. fnatic đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); fnatic giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình fnatic vs TDK

fnaticElo: #28VRS: #35
fearIGL
AWP
KRIMZ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng71%
48Trận 12 tháng41
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi24
03/2025Ở đội từ04/2026
800eDPI1192
ArtFr0stHồ sơ
TDKElo: #47
AWP
Ax1Le
nafanyIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

fnaticĐộiTDK
55% (146-119)Tỉ lệ thắng map70% (88-37)
21-23Map quyết định thắng–thua11-8
63%Thắng loạt không mất map nào73%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
50%Round thắng ở bên CT56%
47%Thắng hiệp 171%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của fnatic và TDK trước trận

fnatic · thắng 7/10TDK · thắng 6/10ThắngThua
167316911709172817101701167316911709172817101701
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THAVU2–0
BSPARTA1–2
TLavked2–0
TPhantom2–0
BTeam Nemesis0–2
TLeo Team2–1
TRune Eaters2–0
BTricked0–2
TProject 912–0
TQual42–0
TMOUZ NXT2–1
TKOLESIE2–0
BSashi Esport1–2
BNuclear TigeRES0–2
TLavked2–1
TTNC2–0
TGenOne2–0
TFC Famalicão Esports2–0
BINOX Division1–2
B100 Thieves0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

fnaticThắng %TDK
33%6 mapLLWLW
Overpass
88%8 mapWWWLW
38%8 mapLLLWW
Ancient
60%5 mapWLWLW
50%6 mapLWLWL
Anubis
86%7 mapWWWWW
50%6 mapLWLWL
Dust II
83%6 mapWWWLW
71%7 mapWWLWW
Mirage
50%4 mapLWLW
57%7 mapLWLLW
Inferno
0%2 mapLL
50%2 mapLW
Train
–

Liquipedia CC BY-SA