Kết quả paiN vs GamerLegion (paiN-GL): IEM Katowice 2025, ngày 30/01/2025

paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17870GamerLegionGamerLegion#46 · Elo 16552
IEM Katowice 2025 · Play-inĐã kết thúcBO3LAN
76%Xác suất thắng trước trận24%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

paiN vs GamerLegion: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno45 phút▶
paiN
3
CT3:9T0:4
GamerLegion
13
MAP 2Mirage40 phút▶
paiN
5
T5:7CT0:6
GamerLegion
13

Liquipedia CC BY-SA

paiN vs GamerLegion: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 132 điểm Elo: paiN 1787, GamerLegion 1655.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: paiN thắng 1, GamerLegion thắng 1. paiN thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Premier Bounty Closed Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: paiN thắng 6/10 trận, GamerLegion thắng 5/10. paiN đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho paiN 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình paiN vs GamerLegion

paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
AWP
Snowzin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
20Tuổi27
11/2023Ở đội từ01/2025
960eDPI880
GamerLegionElo: #46VRS: #27
REZAWP
AWP
Tauson
ztrIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

paiNĐộiGamerLegion
67% (208-101)Tỉ lệ thắng map53% (113-100)
25-11Map quyết định thắng–thua23-18
65%Thắng loạt không mất map nào47%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
58%Round thắng ở bên CT60%
60%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

paiN vs GamerLegion: các lần gặp trước trận này

paiNpaiNpaiN1thắng1thắngGamerLegionGamerLegion

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho paiN ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của paiN và GamerLegion trước trận

paiN · thắng 6/10GamerLegion · thắng 5/10
TVirtus.pro2–0
BNatus Vincere1–2
TFaZe2–0
TGamerLegion2–1
BFURIA1–2
TBIG2–1
B3DMAX0–1
BMOUZ0–1
TFlyQuest2–0
TCloud91–0
TSAW2–0
BpaiN1–2
BNatus Vincere0–2
TWildcard2–1
BLiquid0–1
BVitality0–1
TPassion UA2–1
BThe MongolZ0–2
TpaiN1–0
TFURIA1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

paiNThắng %GamerLegion
67%3 mapWLW
Mirage
0%1 mapL
100%2 mapWW
Nuke
50%2 mapWL
50%2 mapLW
Inferno
100%2 mapWW
67%3 mapWLW
Dust II
–

Liquipedia CC BY-SA