Kết quả Liquid vs FlyQuest (TL-FLY): PGL Masters Bucharest 2025, ngày 29/10/2025

LiquidLiquidLiquid#21 · Elo 18312FlyQuestFlyQuest#25 · Elo 17140
PGL Masters Bucharest 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
73.5%Xác suất thắng trước trận26.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Liquid vs FlyQuest: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage60 phút▶
Liquid
16
T2:10CT10:2OT1 CT2:1OT1 T2:1
FlyQuest
14
MAP 2Train46 phút▶
Liquid
13
CT8:4T5:6
FlyQuest
10

Liquipedia CC BY-SA

Liquid vs FlyQuest: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 117 điểm Elo: Liquid 1831, FlyQuest 1714.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Liquid thắng 3, FlyQuest thắng 0. Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại IEM Cologne 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Liquid thắng 7/10 trận, FlyQuest thắng 5/10. Liquid đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Liquid 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Liquid vs FlyQuest

LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
NAF
NertZ
IGL
ultimateAWP
ultimate
ultimateHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng47%
44Trận 12 tháng36
7/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
21Tuổi23
07/2024Ở đội từ01/2025
–eDPI1200
regaliHồ sơ
FlyQuestElo: #25VRS: #86
INSIGL
jks
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

LiquidĐộiFlyQuest
49% (86-90)Tỉ lệ thắng map48% (61-67)
15-16Map quyết định thắng–thua8-13
52%Thắng loạt không mất map nào64%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng ở bên CT48%
42%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Liquid vs FlyQuest: các lần gặp trước trận này

LiquidLiquidLiquid3thắng0thắngFlyQuestFlyQuest

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Liquid ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Liquid và FlyQuest trước trận

Liquid · thắng 7/10FlyQuest · thắng 5/10
TBetBoom Team2–1
BAurora Gaming1–2
TLegacy2–1
THeroic2–0
B3DMAX1–2
TLegacy2–1
TMIBR2–0
TGamerLegion1–0
TPartizan Esport2–0
B9INE1–2
T3DMAX2–1
Tfnatic2–0
BGamerLegion0–2
BGenOne1–2
TSinners2–1
TMetizport2–0
BBASEMENT BOYS1–2
BG20–2
TLegacy2–1
BSpirit0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

LiquidThắng %FlyQuest
53%17 mapLWLWW
Mirage
33%9 mapWLWLL
44%18 mapLWWWL
Dust II
67%6 mapWLLWW
43%14 mapWWWLW
Inferno
50%8 mapLWWLW
70%10 mapWWWLW
Ancient
20%5 mapLLLLW
56%9 mapWWLWL
Nuke
0%3 mapLLL
22%9 mapLLLLL
Train
100%1 mapW
–
Anubis
50%2 mapLW
–
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA